FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs Manchester City, 19h30 ngày 27/12
Nottingham Forest
+1 0.81
-1 1.07
2.5 1.30
u 0.57
4.80
1.51
4.10
+0.25 0.81
-0.25 0.73
1.25 0.98
u 0.83
5
2.1
2.5
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Nottingham Forest vs Manchester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Manchester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nottingham Forest vs Manchester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nottingham Forest vs Manchester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Manchester City
Ruben Dias
0 - 1 Tijani Reijnders Kiến tạo: Mathis Ryan Cherki
Kiến tạo: Igor Jesus Maciel da Cruz
Nico OReilly
Savio Moreira de OliveiraRa sân: Tijani Reijnders
1 - 2 Mathis Ryan Cherki Kiến tạo: Josko Gvardiol
Ra sân: Nicolas Dominguez
Nathan AkeRa sân: Mathis Ryan Cherki
Ra sân: Callum Hudson-Odoi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.39 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 16 | 6.87 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.65 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 19 | 6.56 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 1 | 44 | 7.31 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 1 | 24 | 6 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 2 | 0 | 32 | 6.36 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 14 | 6.33 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 37 | 6.66 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 2 | 52 | 7.03 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 45 | 6.38 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 2 | 39 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

