FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs Manchester United, 22h30 ngày 16/04
Nottingham Forest
+0.75 0.98
-0.75 0.88
2.5 1.45
u 0.30
4.40
1.66
3.50
-0 0.98
+0 0.40
1.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Nottingham Forest vs Manchester United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Manchester United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nottingham Forest vs Manchester United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nottingham Forest vs Manchester United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Manchester United
Harry Maguire
0 - 1 Antony Matheus dos Santos
Ra sân: Remo Freuler
Ra sân: Taiwo Awoniyi
Wout WeghorstRa sân: Anthony Martial
0 - 2 Diogo Dalot Kiến tạo: Antony Matheus dos Santos
Frederico Rodrigues SantosRa sân: Christian Eriksen
Ra sân: Scott McKenna
Ra sân: Morgan Gibbs White
Wout Weghorst
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 33 | 7.87 | |
| 38 | Felipe Augusto de Almeida Monteiro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 58 | 7.4 | |
| 23 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 23 | 6.18 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 22 | 6.22 | |
| 26 | Scott McKenna | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 5 | 36 | 6.36 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 40 | 5.8 | |
| 32 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 1 | 44 | 6.42 | |
| 25 | Emmanuel Bonaventure Dennis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 0 | 38 | 6.13 | |
| 16 | Sam Surridge | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 5 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 20 | Brennan Johnson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 17 | 5.72 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 31 | 6.44 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 42 | 6.42 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 4 | 3 | 5 | 63 | 50 | 79.37% | 9 | 1 | 86 | 8.19 | |
| 14 | Christian Eriksen | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 62 | 55 | 88.71% | 5 | 1 | 80 | 7.87 | |
| 1 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 38 | 6.79 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 2 | 79 | 7.27 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 1 | 64 | 6.86 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 1 | 44 | 6.94 | |
| 17 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 27 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 38 | 6.39 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 0 | 90 | 7.44 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 1 | 2 | 69 | 7.55 | |
| 25 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 44 | 6.55 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 6 | 2 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 2 | 0 | 72 | 8.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

