FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs Newcastle United, 03h00 ngày 18/03
Nottingham Forest
+0.75 1.00
-0.75 0.86
2.5 1.40
u 0.35
4.78
1.60
3.63
+0.25 1.00
-0.25 1.45
1.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Nottingham Forest vs Newcastle United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Newcastle United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nottingham Forest vs Newcastle United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nottingham Forest vs Newcastle United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Newcastle United
Dan Burn
1 - 1 Alexander Isak Kiến tạo: Joseph Willock
Elliot AndersonRa sân: Allan Saint-Maximin
Ra sân: Ryan Yates
Ra sân: Emmanuel Bonaventure Dennis
Ra sân: Andre Ayew
Matt RitchieRa sân: Jacob Murphy
Ra sân: Jonjo Shelvey
1 - 2 Alexander Isak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Newcastle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Andre Ayew | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 12 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 9 | 32.14% | 0 | 0 | 32 | 5.9 | |
| 6 | Jonjo Shelvey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 27 | 6.08 | |
| 24 | Serge Aurier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 43 | 6.47 | |
| 38 | Felipe Augusto de Almeida Monteiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 22 | 6.46 | |
| 32 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 2 | 32 | 6.65 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 25 | Emmanuel Bonaventure Dennis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 25 | 6.87 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 25 | 5.98 | |
| 20 | Brennan Johnson | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.44 |
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 7 | 1 | 54 | 6.77 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 4 | 32 | 6.22 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 21 | 6.47 | |
| 10 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 0 | 32 | 6.76 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 33 | 7.34 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 36 | 6.48 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 21 | 7.24 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 35 | 5.25 | |
| 32 | Elliot Anderson | Defender | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

