FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs Sunderland A.F.C, 23h30 ngày 27/09
Nottingham Forest
-0.75 1.04
+0.75 0.84
2.5 0.95
u 0.80
1.74
4.10
3.50
-0.25 1.04
+0.25 0.95
1 0.85
u 0.95
2.19
4.9
2.09
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Nottingham Forest vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Sunderland A.F.C, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nottingham Forest vs Sunderland A.F.C, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nottingham Forest vs Sunderland A.F.C hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Sunderland A.F.C
Noah Sadiki
Fuka Arthur Masuaku
0 - 1 Omar Federico Alderete Fernandez Kiến tạo: Granit Xhaka
Ra sân: Nicolas Dominguez
Bertrand TraoreRa sân: Chris Rigg
Lutsharel GeertruidaRa sân: Fuka Arthur Masuaku
Ra sân: James Mcatee
Ra sân: Dan Ndoye
Ra sân: Dilane Bakwa
Daniel BallardRa sân: Enzo Le Fee
Brian BrobbeyRa sân: Wilson Isidor
Simon AdingraRa sân: Chemsdine Talbi
Ra sân: Chris Wood
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Sunderland A.F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 13 | 6 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 17 | 5.72 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 40 | 6.08 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 40 | 6.01 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 38 | 5.65 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 30 | 6.08 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 20 | 100% | 4 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 0 | 2 | 39 | 6.38 | |
| 29 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 24 | James Mcatee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 43 | 6.02 |
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 23 | 7.57 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 20 | Nordi Mukiele | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 34 | 6.57 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Defender | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 7.23 | |
| 18 | Wilson Isidor | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 32 | Trai Hume | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 21 | 6.59 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.62 | |
| 27 | Noah Sadiki | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 7 | Chemsdine Talbi | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 14 | 6.35 | |
| 11 | Chris Rigg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

