FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs Tottenham Hotspur, 22h00 ngày 26/12
Nottingham Forest
-0.25 0.86
+0.25 1.00
2.5 0.40
u 1.90
2.10
2.90
3.50
-0 0.86
+0 1.20
1.25 0.78
u 1.10
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Nottingham Forest vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nottingham Forest vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nottingham Forest vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Tottenham Hotspur
Kiến tạo: Morgan Gibbs White
Radu Dragusin
Lucas BergvallRa sân: Rodrigo Bentancur
James MaddisonRa sân: Pape Matar Sarr
Ra sân: Anthony Elanga
Djed Spence
James Maddison
Timo WernerRa sân: Son Heung Min
Pedro PorroRa sân: Iyenoma Destiny Udogie
Ra sân: Morgan Gibbs White
Ra sân: Elliot Anderson
Yves BissoumaRa sân: Radu Dragusin
Ra sân: Callum Hudson-Odoi
Ra sân: Chris Wood

Djed Spence
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 25 | 6.38 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 1 | 29 | 7.84 | |
| 18 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 35 | 6.53 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 29 | 7.16 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 32 | 6.69 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 47 | 7.61 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 41 | 6.54 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 46 | 7.39 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 47 | 7.24 | |
| 20 | Jota | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.05 | |
| 24 | Ramon Sosa Acosta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 25 | 7.25 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 54 | 7.6 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fraser Forster | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 1 | 52 | 6.89 | |
| 16 | Timo Werner | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 30 | 5.8 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 47 | 5.78 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 2 | 54 | 6.09 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 5 | 1 | 65 | 6.17 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 56 | 48 | 85.71% | 3 | 0 | 84 | 6.55 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 0 | 70 | 6.24 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 3 | 3 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 0 | 56 | 6.59 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 63 | 6.44 | |
| 6 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 77 | 65 | 84.42% | 0 | 3 | 82 | 6.31 | |
| 14 | Archie Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 2 | 70 | 6.14 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

