FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs West Ham United, 20h00 ngày 31/08
Nottingham Forest
-0.75 0.89
+0.75 0.99
2.5 0.73
u 1.05
1.60
4.90
3.63
-0.25 0.89
+0.25 1.03
1.25 1.08
u 0.73
2.2
5
2.38
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Nottingham Forest vs West Ham United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nottingham Forest vs West Ham United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nottingham Forest vs West Ham United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nottingham Forest vs West Ham United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs West Ham United
Ra sân: Dan Ndoye
Callum WilsonRa sân: Niclas Fullkrug
Ra sân: Chris Wood
Andrew IrvingRa sân: James Ward Prowse
Crysencio SummervilleRa sân: Mateus Fernandes
0 - 1 Jarrod Bowen Kiến tạo: Crysencio Summerville
0 - 2 Lucas Tolentino Coelho de Lima
Ra sân: Ibrahim Sangare
Ra sân: Callum Hudson-Odoi
0 - 3 Callum Wilson Kiến tạo: El Hadji Malick Diouf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS West Ham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs West Ham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Forward | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 34 | Ola Aina | Defender | 2 | 0 | 1 | 47 | 46 | 97.87% | 7 | 0 | 71 | 6.5 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 1 | 0 | 80 | 6.3 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Defender | 1 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 3 | 61 | 5.9 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 60 | 48 | 80% | 1 | 2 | 77 | 6.3 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 8 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 14 | Dan Ndoye | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 3 | Neco Williams | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 5 | 3 | 89 | 6.3 | |
| 15 | Arnaud Kalimuendo | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 24 | James Mcatee | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 8 | Elliot Anderson | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 86 | 77 | 89.53% | 9 | 3 | 120 | 7.2 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 64 | 85.33% | 1 | 0 | 84 | 6.1 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Forward | 4 | 4 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 8 | |
| 8 | James Ward Prowse | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 11 | Niclas Fullkrug | Forward | 3 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 23 | 6.5 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Forward | 1 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 44 | 8.1 | |
| 28 | Tomas Soucek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 2 | 3 | 82 | 7.4 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Defender | 1 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 1 | 67 | 7.1 | |
| 39 | Andrew Irving | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 3 | Max Kilman | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 2 | 63 | 7.2 | |
| 1 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.4 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 5 | 1 | 50 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

