FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs Wolves, 02h30 ngày 12/02
Nottingham Forest
-0.75 0.88
+0.75 1.00
0.5 1.36
u 0.42
1.68
4.30
3.57
-0.25 0.88
+0.25 0.95
1.25 1.10
u 0.70
2.25
4.75
2.3
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Nottingham Forest vs Wolves hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Wolves, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nottingham Forest vs Wolves, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nottingham Forest vs Wolves hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Wolves
David Moller WolfeRa sân: Hugo Bueno López
Jackson TchatchouaRa sân: Rodrigo Martins Gomes
Ra sân: Callum Hudson-Odoi
Ra sân: Lorenzo Lucca
Jackson Tchatchoua
Jean-Ricner BellegardeRa sân: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Jean-Ricner Bellegarde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Wolves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.67 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 3 | 2 | 64 | 7.27 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 41 | 6.55 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 4 | 51 | 6.93 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 5 | 1 | 5 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 54 | 6.73 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 4 | 2 | 5 | 40 | 38 | 95% | 7 | 0 | 62 | 7.49 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 7 | 2 | 3 | 53 | 51 | 96.23% | 2 | 4 | 83 | 7.95 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 2 | 56 | 7.33 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 2 | 86 | 69 | 80.23% | 5 | 3 | 110 | 7.61 | |
| 20 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 5.94 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 22 | 20 | 90.91% | 13 | 0 | 51 | 7.07 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.2 |
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 0 | 59 | 8.86 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 25 | 6.24 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 3 | 50 | 7.05 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 29 | 6.83 | |
| 47 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 6 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 36 | 6.31 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 30 | 6.73 | |
| 15 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 34 | 6.77 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 60 | 7.26 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 3 | Hugo Bueno López | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 6 | 0 | 43 | 6.43 | |
| 36 | Mateus Mane | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 41 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

