FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Notts County vs Bradford City, 19h30 ngày 18/11
Notts County
-0.5 0.84
+0.5 0.86
6.5 1.05
u 0.50
1.84
3.25
3.60
-0 0.84
+0 0.90
2.5 1.25
u 0.30
Hạng 2 Anh » 1
KQBD Notts County vs Bradford City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Notts County vs Bradford City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Notts County vs Bradford City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Notts County vs Bradford City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Notts County vs Bradford City
Kiến tạo: Aaron Nemane
Kiến tạo: Dan Crowley
Kiến tạo: Macaulay Langstaff
Matty PlattRa sân: Ash Taylor
Ciaran KellyRa sân: Bobby Pointon
4 - 1 Richard Brindley(OW)
Ra sân: Will Randall
Ra sân: John Bostock
Ra sân: Kyle Cameron Wright
Adam WilsonRa sân: Tyler Smith
Ra sân: Jim O Brien
4 - 2 Jamie Walker Kiến tạo: Brad Halliday
Ra sân: David McGoldrick
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Notts County VS Bradford City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Notts County vs Bradford City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Notts County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | John Bostock | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 2 | 0 | 35 | 6.86 | |
| 1 | Sam Slocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 30 | 6.78 | |
| 2 | Richard Brindley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 1 | 79 | 6.67 | |
| 6 | Jim O Brien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.94 | |
| 14 | Will Randall | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.41 | |
| 7 | Dan Crowley | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 37 | 6.52 | |
| 4 | Kyle Cameron Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 61 | 6.74 | |
| 17 | David McGoldrick | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 32 | 8.29 | |
| 11 | Aaron Nemane | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 7.15 | |
| 15 | Aden Baldwin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 0 | 71 | 6.82 | |
| 9 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 8.7 |
Bradford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andy Cook | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 11 | 6.05 | |
| 4 | Ash Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 19 | 5.58 | |
| 6 | Richard Smallwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.66 | |
| 7 | Jamie Walker | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.76 | |
| 11 | Alex Gilliead | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 15 | 5.65 | |
| 1 | Harry Lewis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 15 | Sam Stubbs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 5.66 | |
| 2 | Brad Halliday | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 29 | 5.77 | |
| 14 | Tyler Smith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 7 | 5.8 | |
| 32 | Lewis Richards | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 5.24 | |
| 23 | Bobby Pointon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 12 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

