FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Anh vs nữ Đan Mạch, 15h30 ngày 28/07
nữ Anh
-0.75 0.90
+0.75 0.90
1.5 1.25
u 0.40
1.60
5.25
3.40
-0.25 0.90
+0.25 0.30
1.5 1.45
u 0.20
World Cup nữ
KQBD nữ Anh vs nữ Đan Mạch hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Anh vs nữ Đan Mạch, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Anh vs nữ Đan Mạch, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Anh vs nữ Đan Mạch hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Anh vs nữ Đan Mạch
Kiến tạo: Rachel Daly
Ra sân: Keira Walsh
Amalie VangsgaardRa sân: Josefine Hasbo
Nicoline SorensenRa sân: Rikke Marie Madsen
Ra sân: Ella Ann Toone
Ra sân: Alessia Russo
Frederikke ThogersenRa sân: Stine Ballisager Pedersen
Sanne Troelsgaard NielsenRa sân: Karen Holmgaard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Anh VS nữ Đan Mạch
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Anh vs nữ Đan Mạch
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Anh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lucia Bronze | Defender | 2 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 5 | Alex Greenwood | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 8 | Georgia Stanway | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 6 | Millie Bright | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 9 | Rachel Daly | Forward | 0 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 10 | Ella Ann Toone | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 18 | Chloe Kelly | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 4 | Keira Walsh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 23 | Alessia Russo | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 7 | Lauren James | Forward | 3 | 3 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 42 | 7.9 | |
| 1 | Mary Earps | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 |
nữ Đan Mạch
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pernille Harder | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 17 | 7 | |
| 11 | Katrine Veje | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 5 | Simone Boye Sorensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 4 | Rikke Laentver Sevecke | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 17 | Rikke Marie Madsen | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 19 | Janni Thomsen | Defender | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 6 | Karen Holmgaard | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 17 | 7 | |
| 12 | Kathrine Moller Kuhl | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 1 | Lene Christensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 3 | Stine Ballisager Pedersen | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 2 | Josefine Hasbo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

