FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Anh vs nữ Haiti, 16h30 ngày 22/07
nữ Anh
-4 0.78
+4 0.92
1.5 1.05
u 0.50
-0.25 0.78
+0.25 0.80
1.5 1.15
u 0.40
World Cup nữ
KQBD nữ Anh vs nữ Haiti hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Anh vs nữ Haiti, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Anh vs nữ Haiti, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Anh vs nữ Haiti hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Anh vs nữ Haiti
Dayana Pierre-Louis Penalty awarded
Dayana Pierre-Louis
Ruthny MathurinRa sân: Jennyfer Limage
Ra sân: Lauren Hemp
Ra sân: Alessia Russo
Roseline EloissaintRa sân: Roselord Borgella
Darlina JosephRa sân: Batcheba Louis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Anh VS nữ Haiti
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Anh vs nữ Haiti
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Anh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lucia Bronze | Defender | 1 | 0 | 2 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 4 | 83 | 7.4 | |
| 5 | Alex Greenwood | Defender | 0 | 0 | 2 | 102 | 87 | 85.29% | 0 | 2 | 130 | 8.2 | |
| 8 | Georgia Stanway | Tiền vệ trái | 4 | 1 | 4 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 0 | 87 | 7.6 | |
| 6 | Millie Bright | Defender | 1 | 0 | 1 | 99 | 83 | 83.84% | 0 | 5 | 107 | 7.4 | |
| 9 | Rachel Daly | Forward | 3 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 8 | 7 | |
| 10 | Ella Ann Toone | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 11 | Lauren Hemp | Forward | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 41 | 6.1 | |
| 18 | Chloe Kelly | Forward | 4 | 2 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 59 | 7.8 | |
| 4 | Keira Walsh | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 1 | 83 | 7.6 | |
| 23 | Alessia Russo | Forward | 6 | 5 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 35 | 7.3 | |
| 7 | Lauren James | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 1 | Mary Earps | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 16 | Jessica Carter | Defender | 0 | 0 | 0 | 102 | 98 | 96.08% | 0 | 1 | 110 | 7.5 |
nữ Haiti
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kerly Theus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 46 | 9.2 | |
| 4 | Tabita Joseph | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 4 | 21.05% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 13 | Betina Petit-Frere | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 20 | Kethna Louis | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 1 | 41 | 6.2 | |
| 21 | Ruthny Mathurin | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 3 | Jennyfer Limage | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 6 | Melchie Dumornay | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 9 | Sherly Jeudy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 19 | Dayana Pierre-Louis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 7 | Batcheba Louis | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 5 | 38 | 6.1 | |
| 10 | Nerilia Mondesir | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 11 | Roseline Eloissaint | Forward | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 22 | Roselord Borgella | Forward | 3 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 23 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

