FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận nữ Anh vs nữ Úc, 02h00 ngày 29/10

Vòng
02:00 ngày 29/10/2025
nữ Anh
Đã kết thúc 3 - 0 (2 - 0)
nữ Úc 1
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 10°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.1 19
2-0
6.7 48
2-1
7 9.6
3-1
9.6 18
3-2
22 18
4-2
40 175
4-3
150 175
0-0
15
1-1
8.2
2-2
17.5
3-3
85
4-4
175
AOS
10.5

Giao hữu ĐTQG

KQBD nữ Anh vs nữ Úc hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Anh vs nữ Úc, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số nữ Anh vs nữ Úc, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Anh vs nữ Úc hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả nữ Anh vs nữ Úc

nữ Anh nữ Anh
Phút
nữ Úc nữ Úc
19'
match red Alanna Kennedy
agnes jones beever 1 - 0
Kiến tạo: Lucia Bronze
match goal
20'
Lucia Bronze 2 - 0
Kiến tạo: Ella Ann Toone
match goal
40'
90'
match yellow.png Caitlin Foord
Georgia Stanway 3 - 0 match pen
90'
Missy Bo Kearns Penalty awarded match var
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật nữ Anh VS nữ Úc

nữ Anh nữ Anh
nữ Úc nữ Úc
5
 
Phạt góc
 
1
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
29
 
Tổng cú sút
 
3
9
 
Sút trúng cầu môn
 
1
11
 
Sút ra ngoài
 
1
9
 
Cản sút
 
1
8
 
Sút Phạt
 
5
70%
 
Kiểm soát bóng
 
30%
73%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
27%
720
 
Số đường chuyền
 
299
91%
 
Chuyền chính xác
 
79%
5
 
Phạm lỗi
 
9
3
 
Việt vị
 
3
1
 
Cứu thua
 
6
10
 
Rê bóng thành công
 
8
7
 
Đánh chặn
 
3
16
 
Ném biên
 
15
1
 
Dội cột/xà
 
0
21
 
Cản phá thành công
 
11
4
 
Thử thách
 
14
6
 
Successful center
 
1
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
21
 
Long pass
 
21
150
 
Pha tấn công
 
39
92
 
Tấn công nguy hiểm
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Georgia Stanway
18
m.kearns
17
Chloe Kelly
15
Alex Greenwood
12
Niamh Charles
19
Michelle Agyemang
16
Jessica Carter
22
Grace Fisk
13
K.Keating
21
A.Moorhouse
23
Jessica Naz
20
l.blindkilde
nữ Anh nữ Anh 4-2-3-1
4-2-3-1 nữ Úc nữ Úc
1
Hampton
3
Hinds
6
Morgan
5
Tissier
2
Bronze
8
l.kendal...
4
Walsh
11
beever
10
Toone
7
Mead
9
Russo
1
Arnold
21
Carpente...
4
Hunt
3
W.Heatle...
7
Catley
19
Gorry
14
Kennedy
17
Sayer
23
Cooney-C...
9
Foord
20
Kerr

Substitutes

22
Charlotte Grant
6
Clare Wheeler
16
Hayley Raso
5
Cortnee Vine
8
Kaitlyn Torpey
26
Remy Siemsen
27
J.Rankin
2
Courtney Nevin
12
Teagan Jade Micah
25
Holly McNamara
32
Michelle Heyman
18
M.Aquino
Đội hình dự bị
nữ Anh nữ Anh
Georgia Stanway 14
m.kearns 18
Chloe Kelly 17
Alex Greenwood 15
Niamh Charles 12
Michelle Agyemang 19
Jessica Carter 16
Grace Fisk 22
K.Keating 13
A.Moorhouse 21
Jessica Naz 23
l.blindkilde 20
nữ Anh nữ Úc
22 Charlotte Grant
6 Clare Wheeler
16 Hayley Raso
5 Cortnee Vine
8 Kaitlyn Torpey
26 Remy Siemsen
27 J.Rankin
2 Courtney Nevin
12 Teagan Jade Micah
25 Holly McNamara
32 Michelle Heyman
18 M.Aquino

Dữ liệu đội bóng:nữ Anh vs nữ Úc

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 0.67
4.67 Sút trúng cầu môn 5.33
5.33 Phạm lỗi 7
8 Phạt góc 3.67
0 Thẻ vàng 0.67
61.67% Kiểm soát bóng 63%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.7 Bàn thắng 2.2
0.7 Bàn thua 0.8
6.8 Sút trúng cầu môn 6
6.3 Phạm lỗi 6.6
7.2 Phạt góc 4.2
0.7 Thẻ vàng 0.8
65.9% Kiểm soát bóng 62.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

nữ Anh (6trận)
Chủ Khách
nữ Úc (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
4
1
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
1
HT-B/FT-B
0
1
0
2