FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Argentina vs nữ Nam Phi, 07h00 ngày 28/07
nữ Argentina
-0.5 1.04
+0.5 0.76
4.5 1.20
u 0.45
2.15
3.00
3.20
-0 1.04
+0 1.10
1.5 1.45
u 0.20
World Cup nữ
KQBD nữ Argentina vs nữ Nam Phi hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Argentina vs nữ Nam Phi, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Argentina vs nữ Nam Phi, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Argentina vs nữ Nam Phi hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Argentina vs nữ Nam Phi
Kholosa BiyanaRa sân: Refiloe Jane
0 - 1 Linda Motlhalo Kiến tạo: Thembi Kgatlana
Thembi Kgatlana Goal awarded
Kholosa Biyana
Ra sân: Daiana Falfan
Ra sân: Lorena Benitez
Tiisetso MakhubelaRa sân: Kholosa Biyana
Sibulele HolweniRa sân: Noxolo Cesane
Tiisetso Makhubela
Ra sân: Paulina GRAMAGLIA
0 - 2 Thembi Kgatlana Kiến tạo: Jermaine Seoposenwe
Ra sân: Mariana Larroquette
Kiến tạo: Yamila Rodriguez
Nomvula KgoaleRa sân: Linda Motlhalo
Melinda KgadieteRa sân: Thembi Kgatlana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Argentina VS nữ Nam Phi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Argentina vs nữ Nam Phi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Argentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Estefania Banini | Forward | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 35 | 6 | |
| 6 | Aldana Cometti | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 19 | Mariana Larroquette | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 15 | Maria Florencia Bonsegundo | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 3 | Eliana Stabile | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 1 | Vanina Noemi Correa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 8 | Daiana Falfan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 36 | 6.2 | |
| 14 | Miriam Mayorga | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 35 | 6.5 | |
| 16 | Lorena Benitez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 13 | Sophia Braun | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 50 | 7 | |
| 9 | Paulina GRAMAGLIA | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 26 | 6.7 |
nữ Nam Phi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Refiloe Jane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 12 | Jermaine Seoposenwe | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 26 | 7.2 | |
| 10 | Linda Motlhalo | Forward | 2 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 35 | 7.2 | |
| 11 | Thembi Kgatlana | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 13 | Bambanani Mbane | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 2 | Lebohang Ramalepe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 19 | Kholosa Biyana | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 7 | Karabo Dhlamini | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 3 | Bongeka Gamede | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 6 | Noxolo Cesane | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 8 | Hildah Magaia | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 1 | Kaylin Swart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 1 | 25 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

