FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Bồ Đào Nha vs Hà Lan nữ, 02h45 ngày 29/11
nữ Bồ Đào Nha
+0.5 0.88
-0.5 0.82
2.5 0.72
u 0.88
3.28
1.82
3.37
+0.25 0.88
-0.25 0.93
1 0.69
u 0.91
3.75
2.27
2.07
Giao hữu ĐTQG
KQBD nữ Bồ Đào Nha vs Hà Lan nữ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Bồ Đào Nha vs Hà Lan nữ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Bồ Đào Nha vs Hà Lan nữ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Bồ Đào Nha vs Hà Lan nữ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Bồ Đào Nha vs Hà Lan nữ
0 - 1 Grant C. Kiến tạo: Romee Leuchter
0 - 2 Lynn Wilms
Kiến tạo: Bea
Ella Peddemors
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Bồ Đào Nha VS Hà Lan nữ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Bồ Đào Nha vs Hà Lan nữ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Bồ Đào Nha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Carole Costa | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 53 | 6.5 | |
| 12 | Patricia Morais | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 14 | Dolores Silva | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 13 | Fatima Pinto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 10 | Jessica da Silva | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 13 | 6.4 | |
| 21 | Ana Ines Palma Capeta | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 19 | Diana Gomes | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 6 | Andreia Jacinto | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 3 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 11 | Tatiana Pinto | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 7 | Francisca Nazareth | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 23 | Telma Encarnacao | Forward | 6 | 4 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 7.4 | |
| 2 | Catarina Amado | Defender | 1 | 0 | 3 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 0 | 66 | 7.3 | |
| 3 | Lucia Alves | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 9 | Carolina Santiago | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 4 | Érica Cancelinha | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 16 | Andreia Faria | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 20 | Beatriz Fonseca | Forward | 0 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 38 | 7.3 |
Hà Lan nữ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dominique Janssen | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 1 | Lize Kop | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 48 | 7.7 | |
| 2 | Lynn Wilms | Defender | 1 | 1 | 2 | 36 | 27 | 75% | 3 | 0 | 55 | 7.7 | |
| 17 | Victoria Pelova | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 21 | Damaris Egurrola | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 4 | 61 | 7.1 | |
| 10 | Romee Leuchter | Forward | 2 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 2 | 35 | 7.2 | |
| 18 | Kerstin Casparij | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 46 | 79.31% | 1 | 0 | 81 | 7.3 | |
| 3 | Caitlin Dijkstra | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 19 | Wieke Kaptein | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 6 | Ella Peddemors | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 31 | 6.4 | ||
| 4 | Veerle Buurman | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 22 | Ilse van der Zanden | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 12 | Chasity Grant | Forward | 3 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 56 | 7.4 | |
| 13 | Lieske Carleer | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 7 | Nina Iyobosa Nekpen Nijstad | Defender | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 8 | Lynn Groenewegen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 11 | Danique Tolhoek | Forward | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

