FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Bồ Đào Nha vs nữ Mỹ, 14h00 ngày 01/08
nữ Bồ Đào Nha
+1.75 0.96
-1.75 0.84
0.5 1.10
u 0.55
9.50
1.22
5.40
+0.25 0.96
-0.25 1.30
0.5 1.35
u 0.30
World Cup nữ
KQBD nữ Bồ Đào Nha vs nữ Mỹ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Bồ Đào Nha vs nữ Mỹ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Bồ Đào Nha vs nữ Mỹ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Bồ Đào Nha vs nữ Mỹ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Bồ Đào Nha vs nữ Mỹ
Rose Lavelle
Sophia Smith
Megan RapinoeRa sân: Sophia Smith
Ra sân: Francisca Nazareth
Ra sân: Andreia Norton
Naomi Girma
Trinity RodmanRa sân: Lynn Williams
Emily SonnettRa sân: Lindsey Michelle Horan
Ra sân: Diana Silva
Ra sân: Catarina Amado
Alyssa ThompsonRa sân: Alex Morgan
Kelley O HaraRa sân: Crystal Dunn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Bồ Đào Nha VS nữ Mỹ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Bồ Đào Nha vs nữ Mỹ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Bồ Đào Nha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Carole Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 16 | Diana Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 14 | Dolores Silva | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 2 | 63 | 7 | |
| 9 | Ana Borges | Forward | 0 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 0 | 79 | 7.3 | |
| 8 | Andreia Norton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 10 | Jessica da Silva | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 53 | 6.7 | |
| 21 | Ana Ines Palma Capeta | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 19 | Diana Gomes | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 25 | 59.52% | 0 | 4 | 56 | 7.5 | |
| 6 | Andreia Jacinto | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 11 | Tatiana Pinto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 68 | 6.2 | |
| 5 | Joana Filipa Gaspar Silva Marchao | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 20 | Francisca Nazareth | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 23 | Telma Encarnacao | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 8 | 7.1 | |
| 1 | Ines Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 2 | 46 | 8.2 | |
| 2 | Catarina Amado | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 60 | 7 |
nữ Mỹ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Megan Rapinoe | Forward | 1 | 0 | 3 | 23 | 7 | 30.43% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 13 | Alex Morgan | Forward | 7 | 2 | 1 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 2 | 34 | 7.9 | |
| 10 | Lindsey Michelle Horan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 5 | 54 | 7.2 | |
| 19 | Crystal Dunn | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 1 | 72 | 7 | |
| 8 | Julie Ertz | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 2 | 39 | 6.9 | |
| 16 | Rose Lavelle | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 3 | 48 | 7.1 | |
| 6 | Lynn Williams | Forward | 6 | 4 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 1 | 45 | 7.4 | |
| 14 | Emily Sonnett | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 1 | Alyssa Naeher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 11 | Sophia Smith | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 23 | Emily Fox | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 4 | Naomi Girma | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 43 | 7.3 | |
| 17 | Andi Sullivan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 41 | 7.4 | |
| 20 | Trinity Rodman | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

