FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Bồ Đào Nha vs Nữ Việt Nam, 14h30 ngày 27/07
nữ Bồ Đào Nha
-2 0.88
+2 0.92
2.5 1.15
u 0.50
1.11
15.00
7.20
-0.25 0.88
+0.25 0.75
2.5 1.20
u 0.45
World Cup nữ
KQBD nữ Bồ Đào Nha vs Nữ Việt Nam hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Bồ Đào Nha vs Nữ Việt Nam, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Bồ Đào Nha vs Nữ Việt Nam, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Bồ Đào Nha vs Nữ Việt Nam hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Bồ Đào Nha vs Nữ Việt Nam
Kiến tạo: Lucia Alves
Kiến tạo: Telma Encarnacao
Ngan Thi Van SuRa sân: Nguyen Thi Bich Thuy
Tran Thi Hai LinhRa sân: Duong Thi Van
Ra sân: Francisca Nazareth
Ra sân: Jessica da Silva
Pham Hai YenRa sân: Huynh Nhu
Chuong Thi KieuRa sân: Luong Thi Thu Thuong
Ra sân: Telma Encarnacao
Ra sân: Andreia Jacinto
Ra sân: Ana Seica
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Bồ Đào Nha VS Nữ Việt Nam
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Bồ Đào Nha vs Nữ Việt Nam
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Bồ Đào Nha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Carole Costa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 92 | 87 | 94.57% | 0 | 2 | 94 | 7.1 | |
| 18 | Carolina Mendes | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 12 | Patricia Morais | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 9 | Ana Borges | Forward | 0 | 0 | 1 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 1 | 80 | 7.3 | |
| 8 | Andreia Norton | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 22 | 7.1 | |
| 10 | Jessica da Silva | Forward | 5 | 1 | 3 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 21 | Ana Ines Palma Capeta | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 6 | Andreia Jacinto | Midfielder | 4 | 0 | 4 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 73 | 7.9 | |
| 11 | Tatiana Pinto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 74 | 6.6 | |
| 5 | Joana Filipa Gaspar Silva Marchao | Defender | 2 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 71 | 7.5 | |
| 20 | Francisca Nazareth | Midfielder | 4 | 2 | 3 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 58 | 9.1 | |
| 23 | Telma Encarnacao | Forward | 7 | 4 | 3 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 51 | 8.2 | |
| 17 | Ana Seica | Defender | 0 | 0 | 3 | 77 | 62 | 80.52% | 0 | 3 | 96 | 7.5 | |
| 3 | Lucia Alves | Defender | 1 | 1 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 63 | 7.4 |
Nữ Việt Nam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Huynh Nhu | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 11 | Thai Thi Thao | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 3 | 47 | 6.1 | |
| 12 | Pham Hai Yen | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 19 | Nguyen Thi Thanh Nha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 29 | 5.8 | |
| 23 | Nguyen Thi Bich Thuy | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 3 | Chuong Thi Kieu | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 14 | Tran Thi Kim Thanh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 38 | 8 | |
| 2 | Luong Thi Thu Thuong | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 4 | Tran Thi Thu | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 5 | Hoang Thi Loan | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 13 | Le Thi Diem My | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 17 | Tran Thi Thu Thao | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 10 | Tran Thi Hai Linh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 16 | Duong Thi Van | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 21 | Ngan Thi Van Su | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

