FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận nữ Brazil vs nữ Mỹ, 07h30 ngày 10/06

Vòng
07:30 ngày 10/06/2026
nữ Brazil 4
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
nữ Mỹ
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 28°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.94
Xỉu
1.86
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.93
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
11 7.8
2-0
18 9.5
2-1
11 41
3-1
26 111
3-2
31 76
4-2
91 51
4-3
141 111
0-0
13
1-1
6.6
2-2
13.5
3-3
56
4-4
151
AOS
-

Giao hữu ĐTQG

KQBD nữ Brazil vs nữ Mỹ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Brazil vs nữ Mỹ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số nữ Brazil vs nữ Mỹ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Brazil vs nữ Mỹ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả nữ Brazil vs nữ Mỹ

nữ Brazil nữ Brazil
Phút
nữ Mỹ nữ Mỹ
17'
match yellow.png Rose Lavelle
Giovana Queiroz Costa match yellow.png
23'
Beatriz Zaneratto Joao
Ra sân: Dudinha
match change
33'
Goal Disallowed - offside match var
41'
43'
match yellow.png Lindsey Michelle Horan
Beatriz Zaneratto Joao match yellow.png
43'
46'
match change Trinity Rodman
Ra sân: Emily Fox
Ludmila da Silva
Ra sân: Gabrielle Jordao Portilho
match change
46'
Kerolin Nicoli Israel Ferraz
Ra sân: Giovana Queiroz Costa
match change
46'
Tainá Maranhão match yellow.png
48'
62'
match change Claire Hutton
Ra sân: Lily Yohannes
62'
match change Olivia Moultrie
Ra sân: Rose Lavelle
63'
match phan luoi 0 - 1 Isabela(OW)
Tarciane Karen dos Santos de Lima
Ra sân: Aline Gomes
match change
72'
Raissa Bahia
Ra sân: Angelina Alonso Costantino
match change
72'
Duda Sampaio
Ra sân: Isa Haas
match change
72'
Kaylane Vieira
Ra sân: Ariadna Borges
match change
80'
Marta Vieira da Silva
Ra sân: Tainá Maranhão
match change
80'
Rafaelle Souza
Ra sân: Mariza
match change
81'
82'
match yellow.png Claire Hutton
Kerolin Nicoli Israel Ferraz match yellow.png
89'
Ludmila da Silva match red
90'
Kerolin Nicoli Israel Ferraz match red
90'
90'
match change Ally Sentnor
Ra sân: Sophia Smith
Marta Vieira da Silva match yellow.png
90'
Tarciane Karen dos Santos de Lima match red
90'
90'
match yellow.png Emma Sears
90'
match yellow.png Claudia Dickey
Beatriz Zaneratto Joao match yellow.pngmatch red
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật nữ Brazil VS nữ Mỹ

nữ Brazil nữ Brazil
nữ Mỹ nữ Mỹ
6
 
Tổng cú sút
 
13
0
 
Sút trúng cầu môn
 
6
20
 
Phạm lỗi
 
8
5
 
Phạt góc
 
5
8
 
Sút Phạt
 
20
6
 
Việt vị
 
1
6
 
Thẻ vàng
 
5
4
 
Thẻ đỏ
 
0
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
6
 
Cứu thua
 
0
15
 
Cản phá thành công
 
13
13
 
Thử thách
 
9
15
 
Long pass
 
17
5
 
Successful center
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
3
 
Cản sút
 
1
14
 
Rê bóng thành công
 
13
4
 
Đánh chặn
 
5
35
 
Ném biên
 
25
159
 
Số đường chuyền
 
196
45%
 
Chuyền chính xác
 
47%
60
 
Pha tấn công
 
74
20
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
0
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
67
0.34
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.05
0
 
Cú sút trúng đích
 
1.75
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
10
 
Số quả tạt chính xác
 
11
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
42
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
25
30
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Amanda Gutierres
16
Beatriz Zaneratto Joao
5
Duda Sampaio
26
Kaylane Vieira
24
Kemelli
11
Kerolin Nicoli Israel Ferraz
4
Lauren Eduarda Leal Costa
12
Leticia Izidoro Lima da Silva
14
Ludmila da Silva
10
Marta Vieira da Silva
6
Rafaelle Souza
22
Raissa Bahia
3
Tarciane Karen dos Santos de Lima
15
Thais
13
Vitoria Ferreira Silva
nữ Brazil nữ Brazil 3-4-3
4-1-4-1 nữ Mỹ nữ Mỹ
1
Lorena
20
Mariza
23
Haas
2
Isabela
8
Costanti...
21
Costa
17
Borges
25
Gomes
19
Maranhão
7
Dudinha
18
Portilho
1
Dickey
23
Fox
14
Sonnett
6
Wesley
3
Patterso...
7
Yohannes
17
Cooper
16
Lavelle
10
Horan
19
Sears
11
Smith

Substitutes

4
Croix Bethune
15
Claire Hutton
18
Amanda Haught
13
Olivia Moultrie
25
Lilly Ann Reale
2
Trinity Rodman
5
Tara McKeown
20
Ally Sentnor
8
Jaedyn Shaw
9
Mallory Swanson
21
Alyssa Thompson
22
Gisele Thompson
Đội hình dự bị
nữ Brazil nữ Brazil
Amanda Gutierres 9
Beatriz Zaneratto Joao 16
Duda Sampaio 5
Kaylane Vieira 26
Kemelli 24
Kerolin Nicoli Israel Ferraz 11
Lauren Eduarda Leal Costa 4
Leticia Izidoro Lima da Silva 12
Ludmila da Silva 14
Marta Vieira da Silva 10
Rafaelle Souza 6
Raissa Bahia 22
Tarciane Karen dos Santos de Lima 3
Thais 15
Vitoria Ferreira Silva 13
nữ Brazil nữ Mỹ
4 Croix Bethune
15 Claire Hutton
18 Amanda Haught
13 Olivia Moultrie
25 Lilly Ann Reale
2 Trinity Rodman
5 Tara McKeown
20 Ally Sentnor
8 Jaedyn Shaw
9 Mallory Swanson
21 Alyssa Thompson
22 Gisele Thompson

Dữ liệu đội bóng:nữ Brazil vs nữ Mỹ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 0.67
5 Sút trúng cầu môn 5.33
18.33 Phạm lỗi 6.33
3.67 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 2
46.67% Kiểm soát bóng 58.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.6 Bàn thắng 2.2
1.2 Bàn thua 0.4
7 Sút trúng cầu môn 4.9
12.3 Phạm lỗi 6
5.2 Phạt góc 4.5
2.4 Thẻ vàng 0.7
56.5% Kiểm soát bóng 64.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

nữ Brazil (8trận)
Chủ Khách
nữ Mỹ (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
4
1
HT-H/FT-T
1
1
3
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
1
1
1
0