FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Canada vs nữ Ireland, 19h00 ngày 26/07
nữ Canada
-0.75 0.90
+0.75 0.90
3.5 1.35
u 0.30
1.70
4.20
3.50
-0 0.90
+0 1.40
1.5 1.45
u 0.20
World Cup nữ
KQBD nữ Canada vs nữ Ireland hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Canada vs nữ Ireland, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Canada vs nữ Ireland, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Canada vs nữ Ireland hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Canada vs nữ Ireland
0 - 1 Katie McCabe
Ra sân: Julia Grosso
Abbie LarkinRa sân: Lucy Quinn
Ra sân: Evelyne Viens
Ra sân: Kadeisha Buchanan
Kiến tạo: Sophie Schmidt
Marissa ShevaRa sân: Aine OGorman
Ra sân: Adriana Leon
Izzy AtkinsonRa sân: Sinead Farrelly
Lily AggRa sân: Ruesha Littlejohn
Amber BarrettRa sân: Kyra Carusa
Katie McCabe
Ra sân: Jayde Riviere
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Canada VS nữ Ireland
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Canada vs nữ Ireland
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Canada
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Lawrence | Forward | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 19 | Adriana Leon | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 3 | Kadeisha Buchanan | Forward | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
| 17 | Jessie Fleming | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 4 | 41 | 6.8 | |
| 5 | Rebecca Quinn | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 2 | 53 | 7.1 | |
| 7 | Julia Grosso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 9 | Jordyn Pamela Huitema | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 25 | 7 | |
| 8 | Jayde Riviere | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 1 | Kailen Sheridan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 14 | Vanessa Gilles | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 6 | 61 | 6.5 | |
| 11 | Evelyne Viens | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.5 |
nữ Ireland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Katie McCabe | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 31 | 7.5 | |
| 10 | Denise OSullivan | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 5.9 | |
| 8 | Ruesha Littlejohn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 23 | 6.4 | |
| 15 | Lucy Quinn | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 5 | Niamh Fahey | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 6 | Megan Connolly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 4 | Louise Quinn | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 6 | 6.4 | |
| 1 | Courtney Brosnan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 13 | Aine OGorman | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 17 | Sinead Farrelly | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 18 | Kyra Carusa | Forward | 3 | 3 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

