FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Canada vs nữ Úc, 17h00 ngày 31/07
nữ Canada
+0.25 0.74
-0.25 1.06
3.5 1.25
u 0.40
2.70
2.26
3.25
-0 0.74
+0 1.10
1.5 1.45
u 0.20
World Cup nữ
KQBD nữ Canada vs nữ Úc hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Canada vs nữ Úc, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Canada vs nữ Úc, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Canada vs nữ Úc hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Canada vs nữ Úc
0 - 1 Hayley Raso
Hayley Raso Goal awarded
Mary Fowler Goal cancelled
0 - 2 Hayley Raso
Ra sân: Julia Grosso
Ra sân: Jade Rose
Ra sân: Jordyn Pamela Huitema
Ra sân: Christine Sinclair
0 - 3 Mary Fowler Kiến tạo: Caitlin Foord
Ra sân: Adriana Leon
Emily van Egmond
Cortnee VineRa sân: Hayley Raso
Ra sân: Rebecca Quinn
Mackenzie Arnold
Clare PolkinghorneRa sân: Emily van Egmond
0 - 4 Stephanie Catley
Katrina Gorry Penalty awarded
Charlotte GrantRa sân: Katrina Gorry
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Canada VS nữ Úc
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Canada vs nữ Úc
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Canada
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Christine Sinclair | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 13 | Sophie Schmidt | Forward | 2 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 3 | 40 | 7.1 | |
| 10 | Ashley Lawrence | Forward | 0 | 0 | 1 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 1 | 56 | 5.8 | |
| 19 | Adriana Leon | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 2 | Allysha Chapman | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 3 | Kadeisha Buchanan | Forward | 0 | 0 | 0 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 4 | 84 | 6.7 | |
| 17 | Jessie Fleming | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 2 | 66 | 6.2 | |
| 5 | Rebecca Quinn | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 2 | 63 | 6.7 | |
| 6 | Deanne Rose | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 7 | Julia Grosso | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 9 | Jordyn Pamela Huitema | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 8 | Jade Rose | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 1 | Kailen Sheridan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 23 | 53.49% | 0 | 0 | 50 | 6 | |
| 14 | Vanessa Gilles | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 84 | 65 | 77.38% | 0 | 7 | 102 | 7 | |
| 11 | Evelyne Viens | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 9 | 6.8 | |
| 20 | Cloe Lacasse | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 23 | Olivia Smith | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.9 |
nữ Úc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emily van Egmond | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 3 | 26 | 6.9 | |
| 9 | Caitlin Foord | Forward | 1 | 0 | 2 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 19 | Katrina Gorry | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 14 | Alanna Kennedy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 5 | 41 | 6.9 | |
| 4 | Clare Polkinghorne | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 21 | Ellie Carpenter | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 16 | Hayley Raso | Forward | 3 | 3 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 8.6 | |
| 7 | Stephanie Catley | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 58 | 7.9 | |
| 5 | Cortnee Vine | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 23 | Kyra Cooney-Cross | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 3 | 56 | 7.1 | |
| 18 | Mackenzie Arnold | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 11 | Mary Fowler | Forward | 3 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 48 | 7.5 | |
| 15 | Clare Hunt | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 4 | 54 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

