FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Colombia vs nữ Hàn Quốc, 09h00 ngày 25/07
nữ Colombia
+0.25 0.72
-0.25 0.98
2.5 1.00
u 0.55
3.15
2.20
2.85
-0 0.72
+0 0.65
1.5 1.35
u 0.20
World Cup nữ
KQBD nữ Colombia vs nữ Hàn Quốc hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Colombia vs nữ Hàn Quốc, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Colombia vs nữ Hàn Quốc, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Colombia vs nữ Hàn Quốc hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Colombia vs nữ Hàn Quốc
Shim Seo Yeon
Lim Seon Joo
Kang Chae RimRa sân: Son Hwa Yeon
PARK Eun SunRa sân: Cho So Hyun
Ra sân: Leicy Santos
Casey PhairRa sân: Choi Yoo Ri
Ra sân: Daniela Montoya
Moon MiraRa sân: Choo Hyo Ju
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Colombia VS nữ Hàn Quốc
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Colombia vs nữ Hàn Quốc
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Colombia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Catalina Usme | Forward | 5 | 2 | 3 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 67 | 8.2 | |
| 6 | Daniela Montoya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 1 | Catalina Perez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 1 | 28 | 7.5 | |
| 4 | Diana Ospina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 10 | Leicy Santos | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 67 | 6.9 | |
| 18 | Linda Caicedo | Forward | 2 | 1 | 2 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 5 | Lorena Bedoya | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 5 | 57 | 7.2 | |
| 2 | Manuela Vanegas | Defender | 2 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 6 | 78 | 7.8 | |
| 8 | Marcela Restrepo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 9 | Mayra Ramirez | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 73 | 6.3 | |
| 17 | Carolina Arias | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 2 | 78 | 7.6 | |
| 3 | Daniela Arias | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 4 | 25 | 7.1 | |
| 19 | Jorelyn Carabali | Defender | 1 | 0 | 1 | 15 | 6 | 40% | 0 | 7 | 38 | 7.4 |
nữ Hàn Quốc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ji So Yun | Forward | 1 | 1 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 2 | 75 | 6.8 | |
| 8 | Cho So Hyun | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 5 | 33 | 6.9 | |
| 6 | Lim Seon Joo | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 20 | Kim Hye Ri | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 13 | PARK Eun Sun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 3 | 12 | 6.7 | |
| 9 | Lee Geum Min | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 3 | 48 | 6.6 | |
| 11 | Choi Yoo Ri | Forward | 2 | 1 | 1 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 4 | 45 | 7 | |
| 7 | Son Hwa Yeon | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 12 | Moon Mira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 16 | Jang Seul Gi | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 23 | Kang Chae Rim | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 1 | Yoon Young Guel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 2 | Choo Hyo Ju | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 34 | 6.6 | |
| 4 | Shim Seo Yeon | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 19 | Casey Phair | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

