FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Colombia vs nữ Jamaica, 15h00 ngày 08/08
nữ Colombia
-0.5 0.94
+0.5 0.86
1.5 1.30
u 0.35
1.94
3.75
3.00
-0 0.94
+0 1.35
0.5 1.45
u 0.20
World Cup nữ
KQBD nữ Colombia vs nữ Jamaica hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Colombia vs nữ Jamaica, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Colombia vs nữ Jamaica, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Colombia vs nữ Jamaica hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Colombia vs nữ Jamaica
Chantelle Swaby
Drew Spence
AtlantaRa sân: Kalyssa Van Zanten
Kiến tạo: Ana Maria Guzman
Tiffany CameronRa sân: Trudi Carter
Peyton McNamaraRa sân: Vyan Sampson
Kameron SimmondsRa sân: Jody Brown
Cheyna MatthewsRa sân: Tiernny Wiltshire
Ra sân: Leicy Santos
Ra sân: Catalina Usme
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Colombia VS nữ Jamaica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Colombia vs nữ Jamaica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Colombia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Catalina Usme | Forward | 1 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 34 | 7.9 | |
| 1 | Catalina Perez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 4 | Diana Ospina | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 10 | Leicy Santos | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 18 | Linda Caicedo | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 5 | Lorena Bedoya | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 4 | 37 | 6.7 | |
| 9 | Mayra Ramirez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 28 | 6.1 | |
| 17 | Carolina Arias | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 15 | Ana Maria Guzman | Defender | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 3 | Daniela Arias | Defender | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 29 | 7 | |
| 19 | Jorelyn Carabali | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 7 |
nữ Jamaica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Khadija Monifa Shaw | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 34 | 6.4 | |
| 10 | Jody Brown | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 8 | Drew Spence | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 4 | Chantelle Swaby | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 14 | Deneisha Selena Blackwood | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 17 | Allyson Swaby | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 18 | Trudi Carter | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 3 | Vyan Sampson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 12 | Kalyssa Van Zanten | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 13 | Rebecca Spencer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 19 | Tiernny Wiltshire | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 24 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

