FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận nữ Costa Rica vs nữ Canada, 08h30 ngày 10/06

Vòng
08:30 ngày 10/06/2026
nữ Costa Rica 1
Đã kết thúc 0 - 6 (0 - 2)
nữ Canada
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 18°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.925
Xỉu
1.875
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
27 6.7
2-0
90 5.4
2-1
36 175
3-1
175 175
3-2
135 175
4-2
175 55
4-3
175 170
0-0
16.5
1-1
11
2-2
29
3-3
175
4-4
175
AOS
7.3

Giao hữu ĐTQG

KQBD nữ Costa Rica vs nữ Canada hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Costa Rica vs nữ Canada, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số nữ Costa Rica vs nữ Canada, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Costa Rica vs nữ Canada hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả nữ Costa Rica vs nữ Canada

nữ Costa Rica nữ Costa Rica
Phút
nữ Canada nữ Canada
7'
match goal 0 - 1 Evelyne Viens
41'
match goal 0 - 2 Janine Beckie
Kiến tạo: Jessie Fleming
Gloriana Villalobos
Ra sân: Sheika Scott
match change
46'
46'
match change Vanessa Gilles
Ra sân: Kadeisha Buchanan
Maria Coto match red
53'
54'
match pen 0 - 3 Janine Beckie
Gabriela Guillen
Ra sân: Anna Maria Gilbertson Rojas
match change
59'
Katherine Alvarado match yellow.png
60'
63'
match change Jordyn Pamela Huitema
Ra sân: Cloe Lacasse
63'
match change Delaney Pridham
Ra sân: Evelyne Viens
63'
match change Nichelle Prince
Ra sân: Olivia Smith
71'
match change Marie-Yasmine Alidou d'Anjou
Ra sân: Simi Awujo
Monserrat Valeria Diaz Valerin
Ra sân: Raquel Rodriguez
match change
72'
78'
match pen 0 - 4 Janine Beckie
79'
match change Sydney Collins
Ra sân: Janine Beckie
79'
match change Elisabeth Tse
Ra sân: Ashley Lawrence
79'
match change Carly Wickenheiser
Ra sân: Jessie Fleming
84'
match goal 0 - 5 Jordyn Pamela Huitema
Kiến tạo: Marie-Yasmine Alidou d'Anjou
Pamela Elizondo
Ra sân: Priscilla Chinchilla
match change
89'
Ema Luzuriaga Azofeifa
Ra sân: Priscilla Rodriguez
match change
89'
90'
match goal 0 - 6 Marie-Yasmine Alidou d'Anjou

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật nữ Costa Rica VS nữ Canada

nữ Costa Rica nữ Costa Rica
nữ Canada nữ Canada
4
 
Tổng cú sút
 
30
1
 
Sút trúng cầu môn
 
14
10
 
Phạm lỗi
 
12
0
 
Phạt góc
 
13
12
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
0
1
 
Thẻ đỏ
 
0
32%
 
Kiểm soát bóng
 
68%
8
 
Cứu thua
 
1
8
 
Thử thách
 
3
12
 
Long pass
 
23
1
 
Successful center
 
15
2
 
Sút ra ngoài
 
9
1
 
Cản sút
 
7
8
 
Rê bóng thành công
 
10
6
 
Đánh chặn
 
2
14
 
Ném biên
 
16
223
 
Số đường chuyền
 
448
67%
 
Chuyền chính xác
 
86%
46
 
Pha tấn công
 
72
24
 
Tấn công nguy hiểm
 
57
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%
0
 
Cơ hội lớn
 
8
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
1
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
27
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
36
 
Số pha tranh chấp thành công
 
30
0.12
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
5.38
0.07
 
Cú sút trúng đích
 
6.18
3
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
62
2
 
Số quả tạt chính xác
 
42
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
5
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
4
28
 
Phá bóng
 
1

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Maria Arce
7
Ema Luzuriaga Azofeifa
1
Noelia Bermudez
15
Stephannie Blanco
9
Monserrat Valeria Diaz Valerin
13
Pamela Elizondo
2
Gabriela Guillen
6
Marilenis Oporta
12
Lucia Paniagua
18
Genesis Perez
17
Marian Solano
10
Gloriana Villalobos
nữ Costa Rica nữ Costa Rica 4-2-3-1
4-2-3-1 nữ Canada nữ Canada
23
Solera
3
Coto
5
Campo
4
Benavide...
20
Villalob...
16
Alvarado
22
Rodrigue...
14
Chinchil...
11
Rodrigue...
21
Scott
19
Rojas
1
Sheridan
10
Lawrence
12
Rose
3
Buchanan
16
Beckie
6
Regan
17
Fleming
19
Smith
13
Awujo
20
Lacasse
11
Viens

Substitutes

8
Marie-Yasmine Alidou d'Anjou
2
Gabrielle Carle
5
Sydney Collins
18
Sabrina DAngelo
21
Melissa Dagenais
14
Vanessa Gilles
9
Jordyn Pamela Huitema
25
Jordyn Listro
22
Delaney Pridham
15
Nichelle Prince
26
Elisabeth Tse
23
Holly Ward
24
Carly Wickenheiser
4
Shelina Zadorsky
Đội hình dự bị
nữ Costa Rica nữ Costa Rica
Maria Arce 8
Ema Luzuriaga Azofeifa 7
Noelia Bermudez 1
Stephannie Blanco 15
Monserrat Valeria Diaz Valerin 9
Pamela Elizondo 13
Gabriela Guillen 2
Marilenis Oporta 6
Lucia Paniagua 12
Genesis Perez 18
Marian Solano 17
Gloriana Villalobos 10
nữ Costa Rica nữ Canada
8 Marie-Yasmine Alidou d'Anjou
2 Gabrielle Carle
5 Sydney Collins
18 Sabrina DAngelo
21 Melissa Dagenais
14 Vanessa Gilles
9 Jordyn Pamela Huitema
25 Jordyn Listro
22 Delaney Pridham
15 Nichelle Prince
26 Elisabeth Tse
23 Holly Ward
24 Carly Wickenheiser
4 Shelina Zadorsky

Dữ liệu đội bóng:nữ Costa Rica vs nữ Canada

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 3
2.33 Bàn thua 0.67
4.33 Sút trúng cầu môn 7.67
12.67 Phạm lỗi 11.33
3.33 Phạt góc 6
1.33 Thẻ vàng 0.33
47.67% Kiểm soát bóng 57.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.9 Bàn thắng 1.7
1.3 Bàn thua 0.9
6.6 Sút trúng cầu môn 4.5
6.1 Phạm lỗi 10.1
5.2 Phạt góc 4.4
0.7 Thẻ vàng 0.8
51.4% Kiểm soát bóng 50.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

nữ Costa Rica (7trận)
Chủ Khách
nữ Canada (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
2
0
HT-H/FT-T
0
0
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
2
1
0
1