FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Đan Mạch vs nữ Na Uy, 00h00 ngày 02/12
nữ Đan Mạch
+0.25 0.86
-0.25 0.84
2.75 0.85
u 0.77
2.58
2.05
3.30
-0 0.86
+0 0.62
1 0.63
u 0.97
2.95
3.1
2.25
Giao hữu ĐTQG
KQBD nữ Đan Mạch vs nữ Na Uy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Đan Mạch vs nữ Na Uy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Đan Mạch vs nữ Na Uy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Đan Mạch vs nữ Na Uy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Đan Mạch vs nữ Na Uy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Đan Mạch VS nữ Na Uy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Đan Mạch vs nữ Na Uy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Đan Mạch
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Simone Boye Sorensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 15 | Frederikke Thogersen | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 26 | 7 | |
| 21 | Mille Gejl Jensen | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 13 | Sofie Junge Pedersen | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 23 | Sofie Svava | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Janni Thomsen | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 6 | Karen Holmgaard | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 14 | Kathrine Moller Kuhl | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 57 | 7.5 | |
| 1 | Maja Bay Ostergaard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Stine Ballisager Pedersen | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 9 | Amalie Vangsgaard | Forward | 6 | 2 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 88 | Karoline Olesen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22 | Freja Thisgaard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 4 | 21.05% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 4 | Emma Skou Færge | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 18 | Sara Holmgaard | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 65 | 7 | |
| 11 | Olivia Holdt | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 16 | Alberte Vingum | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Isabella Obaze | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 24 | Emilie Fink Pedersen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Caroline Møller | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 7 | Cecilie Fløe Nielsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 12 | Stine Sandbech | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 28 | 6.9 | |
| 17 | Anna Christine Walter | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.5 |
nữ Na Uy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ada Hegerberg | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Caroline Hansen | Forward | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 7 | Ingrid Syrstad Engen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 108 | 98 | 90.74% | 0 | 0 | 117 | 7.5 | |
| 8 | Vilde Boa Risa | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 9 | Karina Saevik | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 18 | Frida Maanum | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 29 | 6.1 | |
| 4 | Julie Blakstad | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Elisabeth Terland | Forward | 3 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 6 | Tuva Hansen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 23 | Sunniva Skoglund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | Guro Bergsvand | Defender | 0 | 0 | 0 | 97 | 90 | 92.78% | 0 | 1 | 117 | 7.4 | |
| 26 | Anna Josendal | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 21 | Lisa Fjeldstad Naalsund | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 45 | 30 | 66.67% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 1 | Cecilie Fiskerstrand | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Marit Bratberg Lund | Defender | 0 | 0 | 1 | 83 | 70 | 84.34% | 2 | 0 | 101 | 6.7 | |
| 16 | Mathilde Harviken | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Thea Bjelde | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 22 | Signe Gaupset | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 3 | 0 | 46 | 7 | |
| 15 | Justine Kielland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 7 | 0 | 32 | 7 | |
| 3 | Emilie Woldvik | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 24 | Emma Godø | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 20 | Synne Jensen | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Selma Panengstuen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 47 | 7.8 | |
| 25 | Andrea Norheim | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Emilie Joramo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

