FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Đức vs nữ Maroc, 15h30 ngày 24/07
nữ Đức
-2.25 0.92
+2.25 0.78
5.5 0.95
u 0.60
1.08
15.00
7.80
-1.25 0.92
+1.25 0.40
2.5 1.35
u 0.20
World Cup nữ
KQBD nữ Đức vs nữ Maroc hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Đức vs nữ Maroc, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Đức vs nữ Maroc, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Đức vs nữ Maroc hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Đức vs nữ Maroc
Kiến tạo: Kathrin Julia Hendrich
Kiến tạo: Klara Buhl
Ra sân: Klara Buhl
Ra sân: Melanie Leupolz
Ra sân: Lina Magull
Salma AmaniRa sân: Anissa Lahmari
Najat BadriRa sân: Elodie Nakkach
Nesryne El ChadRa sân: Yasmin Katie Mrabet
Ra sân: Alexandra Popp
Ra sân: Felicitas Rauch
Sofia BouftiniRa sân: Sakina Ouzraoui
Ibtissam JraidiRa sân: Rosella Ayane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Đức VS nữ Maroc
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Đức vs nữ Maroc
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Đức
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alexandra Popp | Forward | 3 | 3 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 8.6 | |
| 18 | Melanie Leupolz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 13 | Sara Dabritz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 9 | Svenja Huth | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 3 | Kathrin Julia Hendrich | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 58 | 7.2 | |
| 23 | Sara Doorsoun-Khajeh | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 20 | Lina Magull | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 17 | Felicitas Rauch | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 64 | 7 | |
| 19 | Klara Buhl | Forward | 1 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 22 | Jule Brand | Defender | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 1 | Merle Frohms | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 |
nữ Maroc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khadija Er-Rmichi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.8 | |
| 2 | Zineb Redouani | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 17 | Hanane Ait El Haj | Defender | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 21 | Yasmin Katie Mrabet | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 4 | Sara Kassi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 6 | Elodie Nakkach | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 11 | Fatima Tagnaout | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 16 | Anissa Lahmari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 7 | Ghizlane Chebbak | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 19 | Sakina Ouzraoui | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 23 | Rosella Ayane | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

