FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Hàn Quốc vs nữ Đức, 17h00 ngày 03/08
nữ Hàn Quốc
+2 0.86
-2 0.94
2.5 0.95
u 0.70
9.00
1.19
6.50
+0.25 0.86
-0.25 1.35
1.5 1.45
u 0.20
World Cup nữ
KQBD nữ Hàn Quốc vs nữ Đức hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Hàn Quốc vs nữ Đức, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Hàn Quốc vs nữ Đức, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Hàn Quốc vs nữ Đức hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Hàn Quốc vs nữ Đức
Kiến tạo: Lee Young Joo
1 - 1 Alexandra Popp Kiến tạo: Svenja Huth
Alexandra Popp Goal cancelled
Ra sân: Chun Ga Ram
Lena LattweinRa sân: Sara Dabritz
Lohmann SydneyRa sân: Klara Buhl
Nicole AnyomiRa sân: Jule Brand
Ra sân: Casey Phair
Ra sân: Cho So Hyun
Marina Hegering
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Hàn Quốc VS nữ Đức
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Hàn Quốc vs nữ Đức
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Hàn Quốc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ji So Yun | Forward | 1 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 61 | 7.2 | |
| 8 | Cho So Hyun | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 20 | Kim Hye Ri | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 31 | 7.4 | |
| 18 | Kim Jung Mi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 3 | 9.68% | 0 | 1 | 36 | 6.2 | |
| 13 | PARK Eun Sun | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 4 | 10 | 6.6 | |
| 11 | Choi Yoo Ri | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 5 | 40 | 6.6 | |
| 12 | Moon Mira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 16 | Jang Seul Gi | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 2 | Choo Hyo Ju | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 4 | Shim Seo Yeon | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 17 | Lee Young Joo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 0 | 2 | 49 | 7.2 | |
| 19 | Casey Phair | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 15 | Chun Ga Ram | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 26 | 7 |
nữ Đức
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alexandra Popp | Forward | 5 | 3 | 0 | 44 | 22 | 50% | 0 | 12 | 62 | 7.9 | |
| 13 | Sara Dabritz | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 6 | Lena Oberdorf | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 56 | 41 | 73.21% | 0 | 5 | 69 | 6.9 | |
| 7 | Lea Schuller | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 27 | 7.2 | |
| 9 | Svenja Huth | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 2 | 91 | 7.1 | |
| 3 | Kathrin Julia Hendrich | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 96 | 87 | 90.63% | 0 | 3 | 112 | 7.1 | |
| 19 | Klara Buhl | Forward | 3 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 5 | Marina Hegering | Defender | 0 | 0 | 0 | 92 | 78 | 84.78% | 0 | 3 | 109 | 7.1 | |
| 8 | Lohmann Sydney | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 27 | 7 | |
| 22 | Jule Brand | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 14 | Lena Lattwein | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 16 | Nicole Anyomi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 1 | Merle Frohms | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 2 | Chantal Hagel | Defender | 0 | 0 | 1 | 74 | 55 | 74.32% | 0 | 0 | 98 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

