FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Hàn Quốc vs nữ Maroc, 11h30 ngày 30/07
nữ Hàn Quốc
-0.75 0.80
+0.75 1.00
1.5 1.35
u 0.30
1.60
5.00
3.50
-0 0.80
+0 1.30
1.5 1.45
u 0.20
World Cup nữ
KQBD nữ Hàn Quốc vs nữ Maroc hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Hàn Quốc vs nữ Maroc, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Hàn Quốc vs nữ Maroc, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Hàn Quốc vs nữ Maroc hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Hàn Quốc vs nữ Maroc
0 - 1 Ibtissam Jraidi Kiến tạo: Hanane Ait El Haj
Ra sân: Choo Hyo Ju
Ra sân: Son Hwa Yeon
Sara KassiRa sân: Salma Amani
Ra sân: PARK Eun Sun
Rosella AyaneRa sân: Ibtissam Jraidi
Sofia BouftiniRa sân: Fatima Tagnaout
Najat BadriRa sân: Elodie Nakkach
Nouhaila Benzina
Ra sân: Hong Hye Ji
Ra sân: Lee Geum Min
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Hàn Quốc VS nữ Maroc
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Hàn Quốc vs nữ Maroc
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Hàn Quốc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ji So Yun | Forward | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 8 | Cho So Hyun | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 20 | Kim Hye Ri | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 18 | Kim Jung Mi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 13 | PARK Eun Sun | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 7 | 15 | 6.8 | |
| 9 | Lee Geum Min | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 21 | 6.5 | |
| 7 | Son Hwa Yeon | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 16 | Jang Seul Gi | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 2 | Choo Hyo Ju | Defender | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 18 | 7.1 | |
| 3 | Hong Hye Ji | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 4 | Shim Seo Yeon | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 44 | 6.4 |
nữ Maroc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khadija Er-Rmichi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 2 | Zineb Redouani | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 3 | Nouhaila Benzina | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 5 | Nesryne El Chad | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 17 | Hanane Ait El Haj | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 6 | Elodie Nakkach | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 8 | Salma Amani | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 11 | Fatima Tagnaout | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 7 | Ghizlane Chebbak | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 9 | Ibtissam Jraidi | Forward | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 19 | Sakina Ouzraoui | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 30 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

