FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Jamaica vs nữ Brazil, 17h00 ngày 02/08
nữ Jamaica
+1.75 1.00
-1.75 0.80
0.5 1.10
u 0.55
12.00
1.18
5.50
+0.25 1.00
-0.25 1.35
0.5 1.40
u 0.25
World Cup nữ
KQBD nữ Jamaica vs nữ Brazil hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Jamaica vs nữ Brazil, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Jamaica vs nữ Brazil, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Jamaica vs nữ Brazil hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Jamaica vs nữ Brazil
Ra sân: Cheyna Matthews
Beatriz Zaneratto JoaoRa sân: Ariadna Borges
Duda SampaioRa sân: Luana Bertolucci Paixao
Andressa Alves da SilvaRa sân: Marta Vieira da Silva
Geyse da Silva FerreiraRa sân: Antonia Ronnycleide da Costa Silva
Ra sân: Jody Brown
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Jamaica VS nữ Brazil
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Jamaica vs nữ Brazil
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Jamaica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Khadija Monifa Shaw | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 37 | 6 | |
| 10 | Jody Brown | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 8 | Drew Spence | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 3 | 39 | 6.8 | |
| 4 | Chantelle Swaby | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 33 | 7 | |
| 14 | Deneisha Selena Blackwood | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 17 | Allyson Swaby | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 15 | Tiffany Cameron | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 21 | Cheyna Matthews | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 3 | Vyan Sampson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 13 | Rebecca Spencer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 10 | 25.64% | 0 | 0 | 50 | 8.5 | |
| 19 | Tiernny Wiltshire | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 54 | 7.4 | |
| 20 | Atlanta | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 11 | 50% | 0 | 2 | 37 | 6.4 | |
| 2 | Solai Washington | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.7 |
nữ Brazil
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Marta Vieira da Silva | Forward | 3 | 2 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 1 | 68 | 7.2 | |
| 7 | Andressa Alves da Silva | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.8 | |
| 16 | Beatriz Zaneratto Joao | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 27 | 6.7 | |
| 6 | Tamires Cassia Dias Gomes | Defender | 2 | 2 | 2 | 71 | 48 | 67.61% | 0 | 3 | 119 | 7.5 | |
| 4 | Rafaelle Souza | Defender | 0 | 0 | 0 | 93 | 80 | 86.02% | 0 | 2 | 103 | 7.6 | |
| 21 | Kerolin Nicoli Israel Ferraz | Forward | 1 | 0 | 2 | 71 | 53 | 74.65% | 0 | 2 | 88 | 7.8 | |
| 9 | Debora Cristiane de Oliveira, Debinha | Forward | 2 | 1 | 2 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 5 | Luana Bertolucci Paixao | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 49 | 34 | 69.39% | 0 | 6 | 68 | 7.2 | |
| 3 | Kathellen Sousa Feitoza | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 57 | 85.07% | 0 | 4 | 79 | 7.2 | |
| 18 | Geyse da Silva Ferreira | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 11 | Adriana Leal Silva | Forward | 1 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 12 | Leticia Izidoro Lima da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 17 | Ariadna Borges | Defender | 2 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 2 | 45 | 7.3 | |
| 2 | Antonia Ronnycleide da Costa Silva | Defender | 1 | 0 | 1 | 60 | 44 | 73.33% | 0 | 1 | 89 | 7.4 | |
| 15 | Duda Sampaio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

