FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Mỹ vs nữ Bồ Đào Nha, 06h00 ngày 24/10
nữ Mỹ
-2.5 0.70
+2.5 1.00
3.5 0.60
u 1.00
1.03
16.00
8.70
-1.25 0.70
+1.25 0.75
1.5 0.70
u 0.90
1.25
11
3.31
Giao hữu ĐTQG
KQBD nữ Mỹ vs nữ Bồ Đào Nha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Mỹ vs nữ Bồ Đào Nha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Mỹ vs nữ Bồ Đào Nha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Mỹ vs nữ Bồ Đào Nha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Mỹ vs nữ Bồ Đào Nha
Kiến tạo: Catarina Macario
1 - 1 Diana Gomes Kiến tạo: Francisca Nazareth
Lucia Alves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Mỹ VS nữ Bồ Đào Nha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Mỹ vs nữ Bồ Đào Nha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Mỹ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lindsey Michelle Horan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 44 | 7.1 | |
| 16 | Rose Lavelle | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 0 | 38 | 7.8 | |
| 14 | Emily Sonnett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 20 | Catarina Macario | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 12 | Michelle Cooper | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 4 | 0 | 34 | 7 | |
| 21 | Alyssa Thompson | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 23 | Emily Fox | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 2 | 55 | 6.3 | |
| 15 | Claire Hutton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 17 | Sam Coffey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 8 | Jaedyn Shaw | Forward | 1 | 0 | 3 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 7.3 | |
| 24 | Phallon Tullis-Joyce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 5 | Tara McKeown | Defender | 2 | 1 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 1 | 64 | 7.3 | |
| 3 | Avery Patterson | Defender | 4 | 1 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 1 | 69 | 7.2 | |
| 7 | Lily Yohannes | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 22 | Yazmeen Ryan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 19 | Emma Sears | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 13 | 6.4 |
nữ Bồ Đào Nha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Diana Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 13 | Fatima Pinto | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 10 | Jessica da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 19 | Diana Gomes | Defender | 1 | 1 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 68 | 7.9 | |
| 6 | Andreia Jacinto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 11 | Tatiana Pinto | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 7 | Francisca Nazareth | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 46 | 42 | 91.3% | 5 | 0 | 73 | 7.6 | |
| 1 | Ines Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 13 | 37.14% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 2 | Catarina Amado | Defender | 1 | 1 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 1 | 78 | 7.2 | |
| 3 | Lucia Alves | Forward | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 18 | Carolina Correia | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 23 | Carolina Santiago | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 16 | Andreia Faria | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

