FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Mỹ vs nữ New Zealand, 07h00 ngày 30/10
nữ Mỹ
-3.25 0.85
+3.25 0.85
4.25 0.80
u 0.80
1.04
23.00
11.00
-1.5 0.85
+1.5 0.80
1.75 0.68
u 0.92
1.12
13
4.5
Giao hữu ĐTQG
KQBD nữ Mỹ vs nữ New Zealand hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Mỹ vs nữ New Zealand, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Mỹ vs nữ New Zealand, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Mỹ vs nữ New Zealand hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Mỹ vs nữ New Zealand
Kiến tạo: Michelle Cooper
Lara Wall
Kiến tạo: Michelle Cooper
Emma Pijnenberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Mỹ VS nữ New Zealand
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Mỹ vs nữ New Zealand
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Mỹ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lindsey Michelle Horan | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 16 | Rose Lavelle | Midfielder | 5 | 1 | 5 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 44 | 8.3 | |
| 11 | Lo'eau LaBonta | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 20 | Catarina Macario | Midfielder | 5 | 2 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 56 | 9 | |
| 12 | Michelle Cooper | Midfielder | 4 | 0 | 5 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 1 | 57 | 9 | |
| 15 | Claire Hutton | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 55 | 7.3 | |
| 2 | Eva Gaetino | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | ||
| 17 | Sam Coffey | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 31 | 27 | 87.1% | 6 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 8 | Jaedyn Shaw | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 6 | Emily Sams | Defender | 1 | 0 | 3 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 0 | 96 | 7.9 | |
| 18 | Claudia Dickey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 25 | Lilly Ann Reale | Defender | 1 | 0 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 1 | 0 | 101 | 7.4 | |
| 26 | Kennedy Wesley | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 67 | 98.53% | 0 | 1 | 70 | 7 | |
| 4 | Jordyn Bugg | Defender | 2 | 0 | 1 | 92 | 88 | 95.65% | 0 | 2 | 102 | 7.5 | |
| 7 | Lily Yohannes | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 61 | 48 | 78.69% | 0 | 0 | 77 | 7.3 | |
| 22 | Yazmeen Ryan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 19 | Emma Sears | Forward | 8 | 7 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 54 | 9.6 |
nữ New Zealand
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Annalie Longo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 14 | Katie Bowen | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 5 | Meikayla Moore | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.1 | |
| 20 | Indiah-Paige Riley | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 21 | Victoria Esson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 19 | Elizabeth Anton | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 39 | 5.8 | |
| 17 | Gabi Rennie | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 9 | Milly Clegg | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 27 | Michaela Foster | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 13 | 6.5 | |
| 29 | Katie Kitching | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 2 | Kate Taylor | Defender | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 30 | 5.9 | |
| 25 | Mackenzie Barry | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 30 | Manaia Elliott | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 28 | Lara Wall | Defender | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 32 | Emma Pijnenburg | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 10 | 5.9 | |
| 34 | Kelli Brown | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 38 | Deven Jackson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

