FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Na Uy vs nữ Brazil, 01h00 ngày 29/11
nữ Na Uy
+0.75 0.80
-0.75 0.90
2.75 0.69
u 0.91
3.50
1.70
3.60
+0.25 0.80
-0.25 0.80
1.25 0.89
u 0.71
4.5
2.1
2.4
Giao hữu ĐTQG
KQBD nữ Na Uy vs nữ Brazil hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Na Uy vs nữ Brazil, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Na Uy vs nữ Brazil, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Na Uy vs nữ Brazil hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Na Uy vs nữ Brazil
Kiến tạo: Tuva Hansen
1 - 1 Mariza Kiến tạo: Angelina Alonso Costantino
Isabela
Kiến tạo: Ada Hegerberg
Vitoria Ferreira Silva
Mariza
Ariadna Borges
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Na Uy VS nữ Brazil
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Na Uy vs nữ Brazil
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Na Uy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ada Hegerberg | Forward | 5 | 1 | 2 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 7 | 56 | 8.6 | |
| 10 | Caroline Hansen | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 7 | Ingrid Syrstad Engen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 8 | Vilde Boa Risa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Karina Saevik | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 18 | Frida Maanum | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 4 | Julie Blakstad | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 19 | Elisabeth Terland | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Tuva Hansen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 23 | Sunniva Skoglund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | Guro Bergsvand | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 26 | Anna Josendal | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21 | Lisa Fjeldstad Naalsund | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 0 | Cecilie Fiskerstrand | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 8 | 23.53% | 0 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 2 | Marit Bratberg Lund | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Mathilde Harviken | Defender | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 22 | Signe Gaupset | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 32 | 8.6 | |
| 15 | Justine Kielland | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 7 | 0 | 47 | 7 | |
| 3 | Emilie Woldvik | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 24 | Emma Godø | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 20 | Synne Jensen | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 12 | Selma Panengstuen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 25 | Andrea Norheim | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Emilie Joramo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
nữ Brazil
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Beatriz Zaneratto Joao | 0 | 0 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 35 | 7.5 | ||
| 9 | Brena Carolina | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Ludmila da Silva | Forward | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 8 | Angelina Alonso Costantino | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 40 | 28 | 70% | 3 | 2 | 56 | 7.6 | |
| 12 | Leticia Izidoro Lima da Silva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 17 | Ariadna Borges | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 71 | 7.1 | |
| 14 | Fernanda Palermo | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 1 | Lorena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 2 | Bruna Santos Nhaia,Bruninha | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 0 | 37 | 6.3 | ||
| 15 | Thais | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 3 | Tarciane Karen dos Santos de Lima | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 66 | 6.6 | |
| 21 | Vitoria Ferreira Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 6.1 | |
| 18 | Gabrielle Jordao Portilho | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 4 | Isa Haas | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 2 | 57 | 6.6 | |
| 20 | Mariza | Defender | 1 | 1 | 0 | 50 | 34 | 68% | 0 | 0 | 74 | 7.1 | |
| 13 | Isabela | Defender | 3 | 1 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 22 | Luany | Forward | 2 | 1 | 4 | 22 | 17 | 77.27% | 7 | 1 | 52 | 7.8 | |
| 10 | Gabriela Zanotti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 19 | Tainá Maranhão | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 24 | Thaís Lima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Dudinha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

