FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Na Uy vs nữ Philippines, 14h00 ngày 30/07
nữ Na Uy
-2.25 0.90
+2.25 0.90
5.5 0.85
u 0.80
1.10
16.00
7.50
-0.25 0.90
+0.25 0.60
3.5 1.35
u 0.30
World Cup nữ
KQBD nữ Na Uy vs nữ Philippines hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Na Uy vs nữ Philippines, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Na Uy vs nữ Philippines, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Na Uy vs nữ Philippines hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Na Uy vs nữ Philippines
Kiến tạo: Thea Bjelde
Kiến tạo: Vilde Boa Risa
Katrina Guillou
Sofia HarrisonRa sân: Isabella Flanigan
Dominique RandleRa sân: Alicia Barker
Sofia Harrison Card changed
Sofia Harrison
Ra sân: Frida Maanum
Ra sân: Emilie Haavi
Ra sân: Thea Bjelde
Ryley BugayRa sân: Jaclyn Sawicki
Chandler McDanielRa sân: Sarina Bolden
Ra sân: Mathilde Harviken
Meryll SerranoRa sân: Quinley Quezada
Ra sân: Caroline Hansen
Kiến tạo: Guro Reiten
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Na Uy VS nữ Philippines
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Na Uy vs nữ Philippines
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Na Uy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Emilie Haavi | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 6 | Maren Mjelde | Defender | 0 | 0 | 0 | 115 | 108 | 93.91% | 0 | 0 | 125 | 7.4 | |
| 10 | Caroline Hansen | Forward | 7 | 1 | 3 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 65 | 8.9 | |
| 2 | Anja Sonstevold | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 11 | Guro Reiten | Midfielder | 5 | 3 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 47 | 8.3 | |
| 7 | Ingrid Syrstad Engen | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 8 | Vilde Boa Risa | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 88 | 72 | 81.82% | 0 | 2 | 100 | 8.2 | |
| 9 | Karina Saevik | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 18 | Frida Maanum | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 50 | 7.4 | |
| 4 | Tuva Hansen | Defender | 2 | 0 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 0 | 88 | 7.4 | |
| 22 | Sophie Roman Haug | Midfielder | 7 | 5 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 7 | 32 | 9.1 | |
| 23 | Aurora Mikalsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 35 | 7.1 | |
| 5 | Guro Bergsvand | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 21 | Anna Josendal | Forward | 2 | 2 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 7.9 | |
| 16 | Mathilde Harviken | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 2 | 74 | 6.6 | |
| 13 | Thea Bjelde | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 62 | 7 |
nữ Philippines
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Sarina Bolden | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 5 | Hali Long | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 2 | 42 | 6.6 | |
| 21 | Katrina Guillou | Forward | 1 | 0 | 2 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 2 | 36 | 6.1 | |
| 20 | Quinley Quezada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 1 | Olivia McDaniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 11 | 29.73% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 19 | Dominique Randle | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 12 | Ryley Bugay | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.1 | |
| 9 | Isabella Flanigan | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 16 | Sofia Harrison | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 4.4 | |
| 10 | Chandler McDaniel | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 17 | Alicia Barker | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 14 | 5.6 | |
| 13 | Angela Beard | Defender | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 50 | 5.6 | |
| 3 | Jessika Cowart | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 2 | 44 | 6.2 | |
| 8 | Sara Eggesvik | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 4 | Jaclyn Sawicki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 14 | Meryll Serrano | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

