FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Nam Phi vs nữ Ý, 14h00 ngày 02/08
nữ Nam Phi
+1 1.06
-1 0.74
4.5 0.73
u 0.92
7.35
1.34
4.40
+0.25 1.06
-0.25 1.40
2.5 1.45
u 0.20
World Cup nữ
KQBD nữ Nam Phi vs nữ Ý hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Nam Phi vs nữ Ý, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Nam Phi vs nữ Ý, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Nam Phi vs nữ Ý hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Nam Phi vs nữ Ý
0 - 1 Arianna Caruso
Ra sân: Robyn Moodaly
Cristiana GirelliRa sân: B.Bonansea
Elisa BartoliRa sân: Lucia Di Guglielmo
Kiến tạo: Thembi Kgatlana
2 - 2 Arianna Caruso Kiến tạo: Cristiana Girelli
Sofia CantoreRa sân: Chiara Beccari
Giada GreggiRa sân: Arianna Caruso
Ra sân: Karabo Dhlamini
Benedetta GlionnaRa sân: Benedetta Orsi
Ra sân: Lebohang Ramalepe
Ra sân: Hildah Magaia
Kiến tạo: Hildah Magaia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Nam Phi VS nữ Ý
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Nam Phi vs nữ Ý
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Nam Phi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Noko Matlou | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 12 | Jermaine Seoposenwe | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 30 | 18 | 60% | 0 | 3 | 48 | 6.7 | |
| 10 | Linda Motlhalo | Forward | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 11 | Thembi Kgatlana | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 45 | 8.3 | |
| 13 | Bambanani Mbane | Forward | 0 | 0 | 1 | 25 | 13 | 52% | 0 | 4 | 45 | 6.6 | |
| 2 | Lebohang Ramalepe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 14 | Tiisetso Makhubela | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 7 | Karabo Dhlamini | Defender | 2 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 3 | Bongeka Gamede | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 3 | 51 | 7.1 | |
| 22 | Nomvula Kgoale | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 20 | Robyn Moodaly | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 23 | Wendy Shongwe | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 8 | Hildah Magaia | Forward | 3 | 2 | 4 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 1 | 44 | 9.1 | |
| 1 | Kaylin Swart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 0 | 34 | 7.2 |
nữ Ý
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Cristiana Girelli | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 6 | 24 | 6.8 | |
| 13 | Elisa Bartoli | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 9 | Valentina Giacinti | Forward | 5 | 2 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 53 | 6.8 | |
| 6 | Manuela Giugliano | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 5 | Elena Linari | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 69 | 6.9 | |
| 20 | Giada Greggi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 18 | Arianna Caruso | Midfielder | 3 | 3 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 4 | 54 | 8.5 | |
| 8 | B.Bonansea | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 7 | Sofia Cantore | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 17 | Lisa Boattin | Defender | 1 | 0 | 3 | 64 | 47 | 73.44% | 0 | 0 | 98 | 7 | |
| 4 | Lucia Di Guglielmo | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 22 | Francesca Durante | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 16 | Giulia Dragoni | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 3 | Benedetta Orsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 1 | 66 | 5.6 | |
| 14 | Chiara Beccari | Forward | 2 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 4 | 50 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

