FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ New Zealand vs nữ Na Uy, 14h00 ngày 20/07
nữ New Zealand
+1.25 0.86
-1.25 0.84
1.5 1.10
u 0.45
7.50
1.28
4.70
-0 0.86
+0 0.30
0.5 1.40
u 0.15
World Cup nữ
KQBD nữ New Zealand vs nữ Na Uy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ New Zealand vs nữ Na Uy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ New Zealand vs nữ Na Uy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ New Zealand vs nữ Na Uy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ New Zealand vs nữ Na Uy
Kiến tạo: Jacqui Hand
Emilie HaaviRa sân: Julie Blakstad
Ra sân: Rebekah Stott
Vilde Boa RisaRa sân: Frida Maanum
Emilie Haavi
Ra sân: Hannah Wilkinson
Ra sân: Jacqui Hand
Anja SonstevoldRa sân: Thea Bjelde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ New Zealand VS nữ Na Uy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ New Zealand vs nữ Na Uy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ New Zealand
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Hannah Wilkinson | Forward | 4 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 12 | Betsy Hassett | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 2 | 58 | 6.5 | |
| 13 | Rebekah Stott | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 30 | 63.83% | 0 | 2 | 57 | 7 | |
| 14 | Katie Bowen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 1 | 59 | 7.4 | |
| 7 | Ali Riley | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 2 | Ria Percival | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 5 | 53 | 7 | |
| 20 | Indiah-Paige Riley | Forward | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 52 | 7.9 | |
| 21 | Victoria Esson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 3 | Claudia Bunge | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 15 | Paige Satchell | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 4 | Catherine Bott | Defender | 1 | 0 | 1 | 41 | 19 | 46.34% | 0 | 4 | 88 | 7.5 | |
| 16 | Jacqui Hand | Defender | 0 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 6 | Malia Steinmetz | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 4 | 59 | 6.8 |
nữ Na Uy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Emilie Haavi | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 6 | Maren Mjelde | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 14 | Ada Hegerberg | Midfielder | 4 | 0 | 3 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 10 | Caroline Hansen | Forward | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 2 | Anja Sonstevold | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 11 | Guro Reiten | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 43 | 6.3 | |
| 7 | Ingrid Syrstad Engen | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 48 | 25 | 52.08% | 0 | 7 | 66 | 6.8 | |
| 8 | Vilde Boa Risa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 20 | 6.8 | |
| 18 | Frida Maanum | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 0 | 3 | 30 | 6.9 | |
| 17 | Julie Blakstad | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 3 | 52 | 6 | |
| 4 | Tuva Hansen | Defender | 1 | 1 | 2 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 1 | 71 | 7.1 | |
| 23 | Aurora Mikalsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 16 | Mathilde Harviken | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 32 | 68.09% | 0 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 13 | Thea Bjelde | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 54 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

