FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ New Zealand vs nữ Philippines, 12h30 ngày 25/07
nữ New Zealand
-1.5 0.96
+1.5 0.84
1.5 1.25
u 0.40
1.25
9.00
4.95
-0.25 0.96
+0.25 0.30
1.5 1.45
u 0.20
World Cup nữ
KQBD nữ New Zealand vs nữ Philippines hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ New Zealand vs nữ Philippines, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ New Zealand vs nữ Philippines, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ New Zealand vs nữ Philippines hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ New Zealand vs nữ Philippines
0 - 1 Sarina Bolden Kiến tạo: Sara Eggesvik
Ra sân: Betsy Hassett
Ra sân: Indiah-Paige Riley
Angela Beard
Isabella FlaniganRa sân: Sara Eggesvik
Tahnai AnnisRa sân: Alicia Barker
Dominique RandleRa sân: Quinley Quezada
Ryley BugayRa sân: Jessika Cowart
Carleigh FrillesRa sân: Sarina Bolden
Ra sân: Ria Percival
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ New Zealand VS nữ Philippines
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ New Zealand vs nữ Philippines
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ New Zealand
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Hannah Wilkinson | Forward | 4 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 5 | 35 | 6.6 | |
| 12 | Betsy Hassett | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 10 | Annalie Longo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 13 | Rebekah Stott | Defender | 0 | 0 | 2 | 49 | 35 | 71.43% | 0 | 1 | 64 | 6.8 | |
| 14 | Katie Bowen | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 77 | 64 | 83.12% | 0 | 3 | 90 | 7.4 | |
| 7 | Ali Riley | Defender | 0 | 0 | 0 | 88 | 61 | 69.32% | 0 | 4 | 121 | 6.6 | |
| 2 | Ria Percival | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 3 | 59 | 7.3 | |
| 20 | Indiah-Paige Riley | Forward | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 21 | Victoria Esson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 11 | Olivia Chance | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 4 | Catherine Bott | Defender | 3 | 1 | 2 | 64 | 40 | 62.5% | 0 | 2 | 109 | 7.2 | |
| 16 | Jacqui Hand | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 18 | Grace Jale | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 6 | Malia Steinmetz | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 18 | 47.37% | 0 | 2 | 54 | 6.7 |
nữ Philippines
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Sarina Bolden | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 29 | 6.9 | |
| 5 | Hali Long | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 5 | 30 | 7 | |
| 21 | Katrina Guillou | Forward | 2 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 2 | 38 | 7.1 | |
| 15 | Carleigh Frilles | Forward | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 6 | Tahnai Annis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 20 | Quinley Quezada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 1 | Olivia McDaniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 12 | 31.58% | 0 | 0 | 46 | 7.5 | |
| 19 | Dominique Randle | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 12 | Ryley Bugay | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 9 | Isabella Flanigan | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 16 | Sofia Harrison | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 3 | 52 | 7.2 | |
| 17 | Alicia Barker | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 13 | Angela Beard | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 3 | Jessika Cowart | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 3 | 34 | 6.9 | |
| 8 | Sara Eggesvik | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 34 | 7.4 | |
| 4 | Jaclyn Sawicki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 51 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

