FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận nữ Nhật Bản vs Chinese Taipei Nữ, 12h00 ngày 04/03

Vòng Group stage
12:00 ngày 04/03/2026
nữ Nhật Bản
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
Chinese Taipei Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 28℃~29℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
36 201
2-0
13.5 201
2-1
66 7.5
3-1
41 5.6
3-2
201 31
4-2
191 -
4-3
201 -
0-0
131
1-1
141
2-2
201
3-3
201
AOS
-

Asian Cúp nữ

KQBD nữ Nhật Bản vs Chinese Taipei Nữ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Nhật Bản vs Chinese Taipei Nữ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số nữ Nhật Bản vs Chinese Taipei Nữ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Asian Cúp nữ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Nhật Bản vs Chinese Taipei Nữ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả nữ Nhật Bản vs Chinese Taipei Nữ

nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản
Phút
Chinese Taipei Nữ Chinese Taipei Nữ
26'
match change Yang Hsiao-chuan
Ra sân: Hsin-Hui Pu
Momoko Tanikawa 1 - 0
Kiến tạo: Hana Takahashi
match goal
61'
Kiko Seike
Ra sân: Maika Hamano
match change
64'
Miyabi Moriya
Ra sân: Risa Shimizu
match change
64'
66'
match change Liu Yu-chiao
Ra sân: Jinwen Chen
67'
match change Teng Pei-lin
Ra sân: Su Sinyun
Remina Chiba
Ra sân: Hikaru Kitagawa
match change
75'
Hinata Miyazawa
Ra sân: Momoko Tanikawa
match change
75'
84'
match yellow.png Chang Chilan
Hijikata Maya
Ra sân: Mina Tanaka
match change
85'
Kiko Seike 2 - 0
Kiến tạo: Remina Chiba
match goal
90'
90'
match change Pan Yen-Hsin
Ra sân: Chang Chilan
90'
match change Li Yi-wen
Ra sân: Yu-Chin Chen

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật nữ Nhật Bản VS Chinese Taipei Nữ

nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản
Chinese Taipei Nữ Chinese Taipei Nữ
30
 
Tổng cú sút
 
1
10
 
Sút trúng cầu môn
 
0
5
 
Phạm lỗi
 
7
10
 
Phạt góc
 
0
7
 
Sút Phạt
 
5
4
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
89%
 
Kiểm soát bóng
 
11%
1
 
Đánh đầu
 
0
0
 
Cứu thua
 
9
2
 
Cản phá thành công
 
8
4
 
Thử thách
 
10
12
 
Long pass
 
17
20
 
Successful center
 
1
15
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Dội cột/xà
 
0
5
 
Cản sút
 
0
3
 
Rê bóng thành công
 
15
24
 
Ném biên
 
8
749
 
Số đường chuyền
 
90
90%
 
Chuyền chính xác
 
30%
183
 
Pha tấn công
 
32
180
 
Tấn công nguy hiểm
 
8
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
90%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
10%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
21
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
34
 
Số pha tranh chấp thành công
 
29
3.32
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.03
2.05
 
Cú sút trúng đích
 
0
76
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
3
49
 
Số quả tạt chính xác
 
2
4
 
Phá bóng
 
67

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Remina Chiba
18
Honoka Hayashi
26
Hijikata Maya
12
Chika Hirao
22
Rion Ishikawa
6
Toko Koga
4
Saki Kumagai
20
Manaka Matsukubo
7
Hinata Miyazawa
21
Miyabi Moriya
24
Yui Narimiya
23
Akane Okuma
8
Kiko Seike
9
Riko Ueki
16
Yamamoto Yuzuki
nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản 4-3-3
5-4-1 Chinese Taipei Nữ Chinese Taipei Nữ
1
Yamashit...
13
Kitagawa
3
Minami
5
Takahash...
2
Shimizu
19
Tanikawa
10
Fuka
14
Hasegawa
15
Fujino
11
Tanaka
17
Hamano
1
Yu-ting
2
Chilan
20
Chen
9
Yiyun
3
Sinyun
22
Ke-sin
17
Chen
14
Kaiching
10
Saki
21
Chen
12
Pu

Substitutes

13
Pi-Han Chan
23
Cheng Ssu-yu
11
He Jia-shiuan
4
Lin Yu-syuan
16
Liu Yu-chiao
8
Li Yi-wen
5
Pan Shin-yu
24
Pan Yen-Hsin
19
Su Yuhsuan
6
Teng Pei-lin
7
Ting Chi
15
Tseng Yun-ching
25
Wang HsiungHuei
18
Hsin-Ni Wu
26
Yang Hsiao-chuan
Đội hình dự bị
nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản
Remina Chiba 25
Honoka Hayashi 18
Hijikata Maya 26
Chika Hirao 12
Rion Ishikawa 22
Toko Koga 6
Saki Kumagai 4
Manaka Matsukubo 20
Hinata Miyazawa 7
Miyabi Moriya 21
Yui Narimiya 24
Akane Okuma 23
Kiko Seike 8
Riko Ueki 9
Yamamoto Yuzuki 16
nữ Nhật Bản Chinese Taipei Nữ
13 Pi-Han Chan
23 Cheng Ssu-yu
11 He Jia-shiuan
4 Lin Yu-syuan
16 Liu Yu-chiao
8 Li Yi-wen
5 Pan Shin-yu
24 Pan Yen-Hsin
19 Su Yuhsuan
6 Teng Pei-lin
7 Ting Chi
15 Tseng Yun-ching
25 Wang HsiungHuei
18 Hsin-Ni Wu
26 Yang Hsiao-chuan

Dữ liệu đội bóng:nữ Nhật Bản vs Chinese Taipei Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1.67
5 Sút trúng cầu môn 2
5.67 Phạm lỗi 4
4.33 Phạt góc 1.67
0.33 Thẻ vàng 1.67
54.67% Kiểm soát bóng 37.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.4 Bàn thắng 1.3
0.7 Bàn thua 1.8
8.4 Sút trúng cầu môn 3
5.3 Phạm lỗi 3.3
6.3 Phạt góc 2.4
0.2 Thẻ vàng 1.4
58.8% Kiểm soát bóng 35.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

nữ Nhật Bản (11trận)
Chủ Khách
Chinese Taipei Nữ (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
4
0
HT-H/FT-T
1
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
3
1
3