FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Nhật Bản vs nữ Canada, 12h00 ngày 02/12
nữ Nhật Bản
-1 0.84
+1 0.86
2.5 0.78
u 0.93
1.52
5.80
4.20
-0.5 0.84
+0.5 0.73
1 0.70
u 1.10
2.05
5.5
2.3
Giao hữu ĐTQG
KQBD nữ Nhật Bản vs nữ Canada hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Nhật Bản vs nữ Canada, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Nhật Bản vs nữ Canada, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Nhật Bản vs nữ Canada hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Nhật Bản vs nữ Canada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Nhật Bản VS nữ Canada
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Nhật Bản vs nữ Canada
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Nhật Bản
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Yui Narimiya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21 | Miyabi Moriya | Defender | 0 | 0 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 4 | 1 | 76 | 7.4 | |
| 11 | Mina Tanaka | Forward | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 13 | Hikaru Kitagawa | Defender | 4 | 0 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 3 | 3 | 73 | 7.2 | |
| 8 | Kiko Seike | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Riko Ueki | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 7 | Hinata Miyazawa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 14 | Yui Hasegawa | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 16 | Narumi Miura | 2 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | ||
| 4 | Saki Kumagai | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 1 | Ayaka Yamashita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Chika Hirao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 3 | Moeka Minami | Defender | 1 | 1 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 2 | 65 | 7.5 | |
| 10 | NAGANO Fuka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Hana Takahashi | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 25 | Yoshino Nakashima | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 22 | Rion Ishikawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 2 | 86 | 6.8 | |
| 15 | Aoba Fujino | Forward | 2 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 17 | Maika Hamano | Forward | 2 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 19 | Momoko Tanikawa | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 6 | Toko Koga | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Manaka Matsukubo | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 23 | Akane Okuma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 7 | |
| 18 | Uno Shiragaki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 11 | 6.8 | |
| 26 | Riko Yoshida | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Yu Endo | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
nữ Canada
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Lawrence | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 19 | Adriana Leon | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 17 | Jessie Fleming | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 2 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 16 | Janine Beckie | Forward | 0 | 0 | 2 | 44 | 32 | 72.73% | 4 | 0 | 75 | 7.4 | |
| 18 | Sabrina DAngelo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 62 | 43 | 69.35% | 0 | 0 | 69 | 6.8 | |
| 4 | Shelina Zadorsky | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 0 | 67 | 6.6 | |
| 15 | Nichelle Prince | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 7 | Julia Grosso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 25 | Emma Regan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 9 | Jordyn Pamela Huitema | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 8 | Jade Rose | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 1 | Kailen Sheridan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Vanessa Gilles | Defender | 1 | 0 | 0 | 71 | 54 | 76.06% | 0 | 3 | 90 | 7.4 | |
| 11 | Evelyne Viens | Forward | 1 | 1 | 0 | 20 | 10 | 50% | 1 | 2 | 29 | 6.7 | |
| 13 | Simi Awujo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 24 | Sydney Collins | Defender | 2 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 12 | Jade Rose | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 26 | Marie-Yasmine Alidou d'Anjou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 29 | Marie Levasseur | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 27 | Holly Ward | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 31 | Emily Burns | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 30 | Florianne Jourde | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

