Kết quả bóng đá trận nữ Nhật Bản vs nữ Hàn Quốc, 17h30 ngày 29/09

Vòng Bán kết
17:30 ngày 29/09/2026
nữ Nhật Bản
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
nữ Hàn Quốc
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.2 31
2-0
6.7 71
2-1
8.7 7.4
3-1
9.6 11
3-2
23 14
4-2
36 201
4-3
101 201
0-0
23
1-1
12
2-2
21
3-3
81
4-4
201
AOS
-

ASIAD bóng đá nữ

KQBD nữ Nhật Bản vs nữ Hàn Quốc hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Nhật Bản vs nữ Hàn Quốc, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số nữ Nhật Bản vs nữ Hàn Quốc, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải ASIAD bóng đá nữ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Nhật Bản vs nữ Hàn Quốc hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả nữ Nhật Bản vs nữ Hàn Quốc

nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản
Phút
nữ Hàn Quốc nữ Hàn Quốc
46'
match change Son Hwa Yeon
Ra sân: Seul-Gi Hyun
Fukina Mizuno
Ra sân: Saori Takarada
match change
46'
Chiina Kamiya(Assists:Mami Ueno) 1 - 0 match goal
54'
Chiina Kamiya 2 - 0 match goal
63'
64'
match change Da-In Han
Ra sân: Kim Hye Ri
64'
match change Jeong Da-Bin
Ra sân: Soo-jung Yoon
Yuki Seno
Ra sân: Wakaba Goto
match change
66'
Hanon Nishio
Ra sân: Chiina Kamiya
match change
78'
Nanasa Ikuta
Ra sân: Yui Narimiya
match change
78'
Sakurako Ohashi
Ra sân: Yoshino Nakashima
match change
87'
Nanasa Ikuta match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật nữ Nhật Bản VS nữ Hàn Quốc

nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản
nữ Hàn Quốc nữ Hàn Quốc
2
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
13
 
Tổng cú sút
 
6
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
3
11
 
Sút Phạt
 
14
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
13
 
Phạm lỗi
 
9
1
 
Việt vị
 
2
15
 
Ném biên
 
35
76
 
Pha tấn công
 
100
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
42

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Natsumi Asano
12
Shiori Fukuda
6
Yanase Funa
16
Nanasa Ikuta
19
Fukina Mizuno
21
Hanon Nishio
3
Sakurako Ohashi
8
Kotono Sakakibara
5
Yuki Seno
2
Sumire Suzuki
20
Ai Tsujisawa
18
Hikaru Yumura
nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản 4-4-2
4-4-2 nữ Hàn Quốc nữ Hàn Quốc
23
Ohba
13
Kuwahara
4
Goto
15
Ito
7
Hamada
22
Nakashim...
14
Shiokosh...
9
Ueno
10
Narimiya
11
2
Kamiya
17
Takarada
21
Kim
20
Ri
5
Ko
4
Noh
16
Gi
13
Hyun
14
Jung
18
Kim
17
Yoon
11
Ri
10
Yun

Substitutes

22
Choo Hyo Ju
2
Da-In Han
9
Jeong Da-Bin
15
Yu-Jin Jeong
23
Kang Chae Rim
19
Taekyung Kang
1
Kyeong-Hee Kim
3
Min-Hwa Lee
6
Hye-Jeong Park
8
Ye-Na Park
12
Ryu Ji Soo
7
Son Hwa Yeon
Đội hình dự bị
nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản
Natsumi Asano 1
Shiori Fukuda 12
Yanase Funa 6
Nanasa Ikuta 16
Fukina Mizuno 19
Hanon Nishio 21
Sakurako Ohashi 3
Kotono Sakakibara 8
Yuki Seno 5
Sumire Suzuki 2
Ai Tsujisawa 20
Hikaru Yumura 18
nữ Nhật Bản nữ Hàn Quốc
22 Choo Hyo Ju
2 Da-In Han
9 Jeong Da-Bin
15 Yu-Jin Jeong
23 Kang Chae Rim
19 Taekyung Kang
1 Kyeong-Hee Kim
3 Min-Hwa Lee
6 Hye-Jeong Park
8 Ye-Na Park
12 Ryu Ji Soo
7 Son Hwa Yeon

Dữ liệu đội bóng:nữ Nhật Bản vs nữ Hàn Quốc

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2.33
0.67 Bàn thua 1.67
5 Phạt góc 4.33
10.33 Sút trúng cầu môn 4.67
50.33% Kiểm soát bóng 59%
8 Phạm lỗi 8.67
0.33 Thẻ vàng 0.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.4 Bàn thắng 2.3
0.6 Bàn thua 1.9
6 Phạt góc 4.5
9.9 Sút trúng cầu môn 5.6
56% Kiểm soát bóng 54.6%
7.1 Phạm lỗi 9.5
0.4 Thẻ vàng 0.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

nữ Nhật Bản (17trận)
Chủ Khách
nữ Hàn Quốc (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
1
5
1
HT-H/FT-T
2
1
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
0
0
2
0
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
4
1
4