FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận nữ Nhật Bản vs nữ Nam Phi, 13h30 ngày 09/06

Vòng
13:30 ngày 09/06/2026
nữ Nhật Bản
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
nữ Nam Phi
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 22°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
13 76
2-0
7.2 151
2-1
13.5 5.9
3-1
11 6.4
3-2
41 12
4-2
41 -
4-3
151 151
0-0
46
1-1
23
2-2
46
3-3
151
AOS
-

Giao hữu ĐTQG

KQBD nữ Nhật Bản vs nữ Nam Phi hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Nhật Bản vs nữ Nam Phi, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số nữ Nhật Bản vs nữ Nam Phi, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Nhật Bản vs nữ Nam Phi hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả nữ Nhật Bản vs nữ Nam Phi

nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản
Phút
nữ Nam Phi nữ Nam Phi
9'
match goal 0 - 1 Linda Motlhalo
Kiến tạo: Refiloe Jane
Hinata Miyazawa
Ra sân: Remina Chiba
match change
46'
Risa Shimizu
Ra sân: Yu Endo
match change
46'
Yui Hasegawa
Ra sân: Juri Ito
match change
46'
Toko Koga
Ra sân: Ankari Takeshige
match change
46'
Aoba Fujino
Ra sân: Yuka Momiki
match change
57'
57'
match change Wendy Shongwe
Ra sân: Nthabiseng Majiya
61'
match yellow.png Bambanani Mbane
Moeka Minami
Ra sân: Miyabi Moriya
match change
73'
79'
match change Gabriela Salgado
Ra sân: Noxolo Cesane
79'
match change Isabella Alexa Ludwig
Ra sân: Bongeka Gamede
Yui Hasegawa match yellow.png
85'
89'
match change Nonhlanhla Mthandi
Ra sân: Thembi Kgatlana
90'
match yellow.png Gabriela Salgado

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật nữ Nhật Bản VS nữ Nam Phi

nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản
nữ Nam Phi nữ Nam Phi
17
 
Tổng cú sút
 
3
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
7
 
Phạm lỗi
 
6
7
 
Phạt góc
 
1
6
 
Sút Phạt
 
7
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
71%
 
Kiểm soát bóng
 
29%
0
 
Đánh đầu
 
1
0
 
Cứu thua
 
4
6
 
Cản phá thành công
 
13
8
 
Thử thách
 
17
31
 
Long pass
 
11
6
 
Successful center
 
2
10
 
Sút ra ngoài
 
0
1
 
Dội cột/xà
 
0
2
 
Cản sút
 
2
6
 
Rê bóng thành công
 
12
5
 
Đánh chặn
 
1
27
 
Ném biên
 
18
616
 
Số đường chuyền
 
249
86%
 
Chuyền chính xác
 
63%
143
 
Pha tấn công
 
42
92
 
Tấn công nguy hiểm
 
20
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
70%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
30%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
26
 
Số pha tranh chấp thành công
 
33
1.81
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.81
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
6
26
 
Số quả tạt chính xác
 
4
17
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
8
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Akane Okuma
1
Ayaka Yamashita
2
Risa Shimizu
6
Toko Koga
3
Moeka Minami
13
Hikaru Kitagawa
7
Hinata Miyazawa
10
NAGANO Fuka
19
Momoko Tanikawa
14
Yui Hasegawa
15
Aoba Fujino
nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản 4-5-1
5-3-2 nữ Nam Phi nữ Nam Phi
12
Hirao
5
Moriya
4
Kumagai
21
Takeshig...
22
Endo
8
Seike
17
Chiba
18
Hayashi
16
Ito
20
Momiki
9
Matsukub...
1
Swart
5
Magama
15
Jane
7
Dhlamini
13
Mbane
3
Gamede
6
Cesane
10
Motlhalo
23
Majiya
20
Maponya
11
Kgatlana

Substitutes

36
Kebotseng Moletsane
16
Andile Dlamini
17
Sinegugu Zondi
4
Lonathemba Mhlongo
12
Bonolo Mokoma
37
Asanda Hadebe
25
Khutso Pila
32
Isabella Alexa Ludwig
30
Wendy Shongwe
14
Nonhlanhla Mthandi
9
Gabriela Salgado
27
Thorisho Mphelo
Đội hình dự bị
nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản
Akane Okuma 23
Ayaka Yamashita 1
Risa Shimizu 2
Toko Koga 6
Moeka Minami 3
Hikaru Kitagawa 13
Hinata Miyazawa 7
NAGANO Fuka 10
Momoko Tanikawa 19
Yui Hasegawa 14
Aoba Fujino 15
nữ Nhật Bản nữ Nam Phi
36 Kebotseng Moletsane
16 Andile Dlamini
17 Sinegugu Zondi
4 Lonathemba Mhlongo
12 Bonolo Mokoma
37 Asanda Hadebe
25 Khutso Pila
32 Isabella Alexa Ludwig
30 Wendy Shongwe
14 Nonhlanhla Mthandi
9 Gabriela Salgado
27 Thorisho Mphelo

Dữ liệu đội bóng:nữ Nhật Bản vs nữ Nam Phi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1.67
5 Sút trúng cầu môn 3
5.67 Phạm lỗi 3
4.33 Phạt góc 1.67
0.33 Thẻ vàng 1
54.67% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.4 Bàn thắng 1.3
0.7 Bàn thua 0.8
8.4 Sút trúng cầu môn 3.6
5.3 Phạm lỗi 1.7
6.3 Phạt góc 2.7
0.2 Thẻ vàng 0.7
58.8% Kiểm soát bóng 54.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

nữ Nhật Bản (11trận)
Chủ Khách
nữ Nam Phi (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
2
1
HT-H/FT-T
1
1
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
2
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
3
0
1