FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận nữ Nhật Bản vs nữ Tây Ban Nha, 14h00 ngày 31/07

Vòng Vòng bảng
14:00 ngày 31/07/2023
nữ Nhật Bản
Đã kết thúc 4 - 0 (3 - 0)
nữ Tây Ban Nha
Địa điểm: Wellington Regional Stadium
Thời tiết: Trong lành, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

World Cup nữ

KQBD nữ Nhật Bản vs nữ Tây Ban Nha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Nhật Bản vs nữ Tây Ban Nha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số nữ Nhật Bản vs nữ Tây Ban Nha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Nhật Bản vs nữ Tây Ban Nha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả nữ Nhật Bản vs nữ Tây Ban Nha

nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản
Phút
nữ Tây Ban Nha nữ Tây Ban Nha
Hinata Miyazawa 1 - 0
Kiến tạo: Jun ENDO
match goal
12'
Riko Ueki 2 - 0
Kiến tạo: Hinata Miyazawa
match goal
29'
Hinata Miyazawa 3 - 0
Kiến tạo: Riko Ueki
match goal
40'
45'
match yellow.png Olga Carmona
46'
match change Oihane Hernandez Zurbano
Ra sân: Olga Carmona
Aoba Fujino
Ra sân: Hinata Miyazawa
match change
46'
Miyabi Moriya
Ra sân: Risa Shimizu
match change
59'
Yui Hasegawa
Ra sân: NAGANO Fuka
match change
59'
62'
match change Eva Navarro
Ra sân: Mariona Caldentey
62'
match change Alba Redondo
Ra sân: Alexia Putellas
Mina Tanaka
Ra sân: Riko Ueki
match change
68'
72'
match change Claudia Zornoza
Ra sân: Teresa Abelleira
82'
match change Esther Gonzalez
Ra sân: Salma Paralluelo
Mina Tanaka 4 - 0
Kiến tạo: Miyabi Moriya
match goal
82'
Hina Sugita
Ra sân: Jun ENDO
match change
85'
89'
match yellow.png Oihane Hernandez Zurbano

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật nữ Nhật Bản VS nữ Tây Ban Nha

nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản
nữ Tây Ban Nha nữ Tây Ban Nha
Giao bóng trước
match ok
0
 
Phạt góc
 
3
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
7
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
2
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Cản sút
 
3
12
 
Sút Phạt
 
4
23%
 
Kiểm soát bóng
 
77%
23%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
77%
265
 
Số đường chuyền
 
894
61%
 
Chuyền chính xác
 
88%
3
 
Phạm lỗi
 
12
1
 
Việt vị
 
0
12
 
Đánh đầu
 
22
3
 
Đánh đầu thành công
 
17
2
 
Cứu thua
 
1
23
 
Rê bóng thành công
 
19
5
 
Substitution
 
5
5
 
Đánh chặn
 
12
20
 
Ném biên
 
29
23
 
Cản phá thành công
 
19
14
 
Thử thách
 
6
4
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
62
 
Pha tấn công
 
238
7
 
Tấn công nguy hiểm
 
52

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Aoba Fujino
19
Miyabi Moriya
14
Yui Hasegawa
11
Mina Tanaka
6
Hina Sugita
18
Momoko Tanaka
21
Chika Hirao
5
Shiori Miyake
23
Rion Ishikawa
17
Kiko Seike
22
Remina Chiba
20
Maika Hamano
nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản 3-4-3
4-3-3 nữ Tây Ban Nha nữ Tây Ban Nha
1
Yamashit...
3
Minami
4
Kumagai
12
Takahash...
13
ENDO
10
Fuka
16
Hayashi
2
Shimizu
8
Naomoto
9
Ueki
7
2
Miyazawa
1
Rivero
2
Batlle
4
Hernande...
20
Galvez
19
Carmona
6
Bonmati
3
Abelleir...
11
Putellas
18
Parallue...
10
Hermoso
8
Caldente...

Substitutes

12
Oihane Hernandez Zurbano
15
Eva Navarro
17
Alba Redondo
21
Claudia Zornoza
9
Esther Gonzalez
13
Enith Salon
23
Cata Coll
5
Ivana Andres Sanz
14
Laia Codina Panedas
7
Irene Guerrero
16
Maria Perez
22
Athenea del Castillo
Đội hình dự bị
nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản
Aoba Fujino 15
Miyabi Moriya 19
Yui Hasegawa 14
Mina Tanaka 11
Hina Sugita 6
Momoko Tanaka 18
Chika Hirao 21
Shiori Miyake 5
Rion Ishikawa 23
Kiko Seike 17
Remina Chiba 22
Maika Hamano 20
nữ Nhật Bản nữ Tây Ban Nha
12 Oihane Hernandez Zurbano
15 Eva Navarro
17 Alba Redondo
21 Claudia Zornoza
9 Esther Gonzalez
13 Enith Salon
23 Cata Coll
5 Ivana Andres Sanz
14 Laia Codina Panedas
7 Irene Guerrero
16 Maria Perez
22 Athenea del Castillo

Dữ liệu đội bóng:nữ Nhật Bản vs nữ Tây Ban Nha

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 5
1.33 Bàn thua 0.33
5 Sút trúng cầu môn 9.33
5.67 Phạm lỗi 7
4.33 Phạt góc 8
0.33 Thẻ vàng
54.67% Kiểm soát bóng 72%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.4 Bàn thắng 2.9
0.7 Bàn thua 0.3
8.4 Sút trúng cầu môn 7.5
5.3 Phạm lỗi 7.4
6.3 Phạt góc 6.6
0.2 Thẻ vàng 0.4
58.8% Kiểm soát bóng 67.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

nữ Nhật Bản (31trận)
Chủ Khách
nữ Tây Ban Nha (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
1
9
3
HT-H/FT-T
3
4
4
1
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
2
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
1
HT-B/FT-B
1
5
0
7

nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Miyabi Moriya Defender 0 0 1 6 2 33.33% 0 0 23 6.9
11 Mina Tanaka Forward 1 1 0 9 6 66.67% 0 0 14 7.3
8 Hikaru Naomoto Midfielder 2 1 0 17 9 52.94% 0 0 37 6.9
9 Riko Ueki Forward 1 1 2 20 12 60% 0 2 47 8
7 Hinata Miyazawa Midfielder 2 2 1 14 9 64.29% 0 0 29 8.7
13 Jun ENDO Forward 0 0 1 30 18 60% 0 0 57 7.5
14 Yui Hasegawa Midfielder 0 0 0 17 9 52.94% 0 0 17 6.4
16 Honoka Hayashi Midfielder 0 0 0 28 18 64.29% 0 1 47 6.8
6 Hina Sugita Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.5
2 Risa Shimizu Defender 0 0 0 14 6 42.86% 0 0 24 6.4
4 Saki Kumagai Defender 0 0 0 18 13 72.22% 0 0 24 6.8
1 Ayaka Yamashita Thủ môn 0 0 0 32 11 34.38% 0 0 41 7.1
3 Moeka Minami Defender 0 0 0 18 11 61.11% 0 0 28 7.1
10 NAGANO Fuka Midfielder 1 0 0 15 10 66.67% 0 0 28 6.7
12 Hana Takahashi Defender 0 0 0 25 22 88% 0 0 34 7
15 Aoba Fujino Forward 0 0 0 4 4 100% 0 0 17 6.4

nữ Tây Ban Nha nữ Tây Ban Nha
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Jennifer Hermoso Midfielder 3 0 0 67 57 85.07% 0 2 87 7.1
11 Alexia Putellas Midfielder 1 0 0 57 46 80.7% 0 0 62 6.5
15 Eva Navarro Forward 0 0 0 14 10 71.43% 0 0 18 6.6
6 Aitana Bonmati Midfielder 0 0 2 83 72 86.75% 0 2 94 7.2
17 Alba Redondo Forward 0 0 0 5 2 40% 0 1 8 6.6
4 Irene Paredes Hernandez Defender 0 0 0 134 121 90.3% 0 3 148 6.7
8 Mariona Caldentey Forward 0 0 1 64 55 85.94% 0 1 76 6.8
1 María Isabel Rodríguez Rivero Thủ môn 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 19 5.7
9 Esther Gonzalez Forward 1 1 0 1 1 100% 0 1 3 6.8
3 Teresa Abelleira Midfielder 1 0 3 119 112 94.12% 0 1 129 7.6
2 Ona Batlle Defender 1 0 2 108 93 86.11% 0 2 153 7.2
12 Oihane Hernandez Zurbano Defender 0 0 2 35 31 88.57% 0 0 50 6.8
19 Olga Carmona Defender 1 0 0 32 31 96.88% 0 0 40 6
20 Rocio Galvez Defender 0 0 0 106 97 91.51% 0 2 116 6.2
21 Claudia Zornoza Midfielder 0 0 0 23 16 69.57% 0 0 26 6.5
18 Salma Paralluelo Forward 2 1 0 35 25 71.43% 0 0 67 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ