FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận nữ Nhật Bản vs Nữ Việt Nam, 16h00 ngày 10/03

Vòng Group stage
16:00 ngày 10/03/2026
nữ Nhật Bản
Đã kết thúc 4 - 0 (1 - 0)
Nữ Việt Nam
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 0℃~1℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
15 161
2-0
7.2 201
2-1
29 5.2
3-1
21 5
3-2
131 21
4-2
121 -
4-3
201 -
0-0
56
1-1
56
2-2
161
3-3
201
AOS
-

Asian Cúp nữ

KQBD nữ Nhật Bản vs Nữ Việt Nam hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Nhật Bản vs Nữ Việt Nam, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số nữ Nhật Bản vs Nữ Việt Nam, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Asian Cúp nữ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Nhật Bản vs Nữ Việt Nam hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả nữ Nhật Bản vs Nữ Việt Nam

nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản
Phút
Nữ Việt Nam Nữ Việt Nam
Riko Ueki 1 - 0
Kiến tạo: Yui Hasegawa
match goal
21'
Hinata Miyazawa
Ra sân: Yui Hasegawa
match change
46'
Toko Koga
Ra sân: Hikaru Kitagawa
match change
46'
Mina Tanaka
Ra sân: Riko Ueki
match change
46'
Maika Hamano 2 - 0
Kiến tạo: Momoko Tanikawa
match goal
51'
62'
match change Huynh Nhu
Ra sân: Nguyen Thi Thuy Hang
Yamamoto Yuzuki
Ra sân: Saki Kumagai
match change
63'
Kiko Seike
Ra sân: Maika Hamano
match change
63'
Aoba Fujino 3 - 0
Kiến tạo: Momoko Tanikawa
match goal
64'
Kiko Seike 4 - 0
Kiến tạo: Hinata Miyazawa
match goal
67'
70'
match change Nguyen Thi Bich Thuy
Ra sân: Thu Thao Tran Thi
70'
match change Duong Thi Van
Ra sân: Thai Thi Thao
Hijikata Maya
Ra sân: Momoko Tanikawa
match change
82'
86'
match change Hoang Thi Loan
Ra sân: Luong Thi Thu Thuong
86'
match change Truc Huong Nguyen Thi
Ra sân: Duong Thi Van
90'
match change Thi Hoai Nguyen
Ra sân: Vu Thi Hoa

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật nữ Nhật Bản VS Nữ Việt Nam

nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản
Nữ Việt Nam Nữ Việt Nam
27
 
Tổng cú sút
 
1
12
 
Sút trúng cầu môn
 
1
6
 
Phạm lỗi
 
2
10
 
Phạt góc
 
0
2
 
Sút Phạt
 
6
3
 
Việt vị
 
1
81%
 
Kiểm soát bóng
 
19%
1
 
Đánh đầu
 
0
1
 
Cứu thua
 
8
8
 
Cản phá thành công
 
6
1
 
Thử thách
 
10
24
 
Long pass
 
33
11
 
Successful center
 
0
8
 
Sút ra ngoài
 
0
7
 
Cản sút
 
0
10
 
Rê bóng thành công
 
13
24
 
Ném biên
 
9
812
 
Số đường chuyền
 
205
88%
 
Chuyền chính xác
 
40%
182
 
Pha tấn công
 
19
129
 
Tấn công nguy hiểm
 
6
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
80%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
20%
9
 
Cơ hội lớn
 
0
21
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
0
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
30
3.46
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.02
4.69
 
Cú sút trúng đích
 
0.06
60
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
1
42
 
Số quả tạt chính xác
 
1
2
 
Phá bóng
 
41

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Remina Chiba
18
Honoka Hayashi
26
Hijikata Maya
12
Chika Hirao
6
Toko Koga
20
Manaka Matsukubo
3
Moeka Minami
7
Hinata Miyazawa
21
Miyabi Moriya
24
Yui Narimiya
23
Akane Okuma
8
Kiko Seike
11
Mina Tanaka
16
Yamamoto Yuzuki
nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản 4-3-3
5-3-2 Nữ Việt Nam Nữ Việt Nam
1
Yamashit...
13
Kitagawa
4
Kumagai
5
Takahash...
2
Shimizu
19
Tanikawa
10
Fuka
14
Hasegawa
15
Fujino
9
Ueki
17
Hamano
20
Hang
15
Tran
18
Thi
13
My
17
Thi
2
Thuong
10
Linh
11
Thao
21
Su
26
Hoa
24
Hang

Substitutes

16
Duong Thi Van
5
Hoang Thi Loan
9
Huynh Nhu
7
Minh Chuyen Ngoc
1
Doan Thi Ngoc Phuong
23
Nguyen Thi Bich Thuy
6
Thi Hoai Nguyen
22
Nguyen Thi My Anh
25
Tuyet Ngan Nguyen Thi
19
Nguyen Thi Thanh Nha
8
Truc Huong Nguyen Thi
12
Pham Hai Yen
3
Nhat Lan Tran
14
Tran Thi Kim Thanh
4
Tran Thi Thu
Đội hình dự bị
nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản
Remina Chiba 25
Honoka Hayashi 18
Hijikata Maya 26
Chika Hirao 12
Toko Koga 6
Manaka Matsukubo 20
Moeka Minami 3
Hinata Miyazawa 7
Miyabi Moriya 21
Yui Narimiya 24
Akane Okuma 23
Kiko Seike 8
Mina Tanaka 11
Yamamoto Yuzuki 16
nữ Nhật Bản Nữ Việt Nam
16 Duong Thi Van
5 Hoang Thi Loan
9 Huynh Nhu
7 Minh Chuyen Ngoc
1 Doan Thi Ngoc Phuong
23 Nguyen Thi Bich Thuy
6 Thi Hoai Nguyen
22 Nguyen Thi My Anh
25 Tuyet Ngan Nguyen Thi
19 Nguyen Thi Thanh Nha
8 Truc Huong Nguyen Thi
12 Pham Hai Yen
3 Nhat Lan Tran
14 Tran Thi Kim Thanh
4 Tran Thi Thu

Dữ liệu đội bóng:nữ Nhật Bản vs Nữ Việt Nam

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 2
5 Sút trúng cầu môn 2.33
5.67 Phạm lỗi 4
4.33 Phạt góc 0.67
0.33 Thẻ vàng 0.67
54.67% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.4 Bàn thắng 1.6
0.7 Bàn thua 1
8.4 Sút trúng cầu môn 4
5.3 Phạm lỗi 6.7
6.3 Phạt góc 3.1
0.2 Thẻ vàng 0.8
58.8% Kiểm soát bóng 56.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

nữ Nhật Bản (11trận)
Chủ Khách
Nữ Việt Nam (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
3
3
HT-H/FT-T
1
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
3
0
1