FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Nigeria vs nữ Canada, 09h30 ngày 21/07
nữ Nigeria 1
+1.25 0.84
-1.25 0.86
0.5 1.15
u 0.40
6.50
1.32
4.50
+0.25 0.84
-0.25 1.30
0.5 1.35
u 0.20
World Cup nữ
KQBD nữ Nigeria vs nữ Canada hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Nigeria vs nữ Canada, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Nigeria vs nữ Canada, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Nigeria vs nữ Canada hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Nigeria vs nữ Canada
Cloe LacasseRa sân: Deanne Rose
Christine Sinclair Penalty awarded
Christine Sinclair
Evelyne ViensRa sân: Adriana Leon
Allysha ChapmanRa sân: Jayde Riviere
Sophie SchmidtRa sân: Christine Sinclair
Ra sân: Francisca Ordega
Ashley Lawrence
Nichelle PrinceRa sân: Julia Grosso
Ra sân: Ifeoma Onumonu
Ra sân: Asisat Oshoala
Evelyne Viens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Nigeria VS nữ Canada
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Nigeria vs nữ Canada
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Nigeria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Asisat Oshoala | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 24 | 6.7 | |
| 3 | Osinachi Ohale | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 24 | 7.1 | |
| 17 | Francisca Ordega | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 18 | 6 | |
| 16 | Chiamaka Nnadozie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 6 | 24% | 0 | 3 | 39 | 7.7 | |
| 10 | Christy Ucheibe | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 2 | 51 | 7.5 | |
| 6 | Ifeoma Onumonu | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 12 | Uchenna Kanu | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 7 | |
| 14 | Tosin Demehin | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 2 | Ashleigh Plumptre | Defender | 0 | 0 | 2 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 2 | 57 | 7.2 | |
| 13 | Deborah Abiodun | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 19 | Jennifer Echegini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 22 | Michelle Alozie | Defender | 2 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 21 | Esther Okoronkwo | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 7 | Toni Payne | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 39 | 6.5 |
nữ Canada
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Christine Sinclair | Forward | 2 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 13 | Sophie Schmidt | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 26 | 7.2 | |
| 10 | Ashley Lawrence | Forward | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 78 | 6.7 | |
| 19 | Adriana Leon | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 2 | Allysha Chapman | Defender | 0 | 0 | 2 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 17 | 6.9 | |
| 3 | Kadeisha Buchanan | Forward | 1 | 0 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 0 | 85 | 7.1 | |
| 5 | Rebecca Quinn | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 4 | 72 | 7.5 | |
| 15 | Nichelle Prince | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7 | |
| 6 | Deanne Rose | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 5.8 | |
| 7 | Julia Grosso | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 9 | Jordyn Pamela Huitema | Forward | 5 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 5 | 53 | 7.6 | |
| 8 | Jayde Riviere | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 57 | 7.5 | |
| 1 | Kailen Sheridan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 3 | 24 | 7.2 | |
| 14 | Vanessa Gilles | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 5 | 85 | 7.2 | |
| 11 | Evelyne Viens | Forward | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 20 | Cloe Lacasse | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

