FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Panama vs nữ Pháp, 17h00 ngày 02/08
nữ Panama
+4.5 0.85
-4.5 0.95
7.75 0.90
u 0.75
22.00
1.01
13.00
+0.25 0.85
-0.25 0.70
4.5 1.00
u 0.65
World Cup nữ
KQBD nữ Panama vs nữ Pháp hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Panama vs nữ Pháp, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Panama vs nữ Pháp, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Panama vs nữ Pháp hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Panama vs nữ Pháp
1 - 1 Maelle Lakrar Kiến tạo: Clara Mateo
1 - 2 Kadidiatou Diani
1 - 3 Kadidiatou Diani
1 - 4 Lea Le Garrec Kiến tạo: Selma Bacha
Amel MajriRa sân: Grace Geyoro
Viviane AsseyiRa sân: Selma Bacha
Ra sân: Deysire Salazar
Vicki Becho Penalty awarded
1 - 5 Kadidiatou Diani
Ra sân: Emily Cedeno
Ra sân: Carmen Montenegro
Laurina FazerRa sân: Kadidiatou Diani
Ra sân: Wendy Natis
Ra sân: Riley Tanner
3 - 6 Vicki Becho Kiến tạo: Eve Perisset
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Panama VS nữ Pháp
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Panama vs nữ Pháp
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Panama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lineth Cedeno | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 26 | 6.9 | |
| 12 | Yenith Bailey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 0 | 33 | 5.5 | |
| 2 | Hilary Jaen | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 2 | 48 | 6 | |
| 3 | Wendy Natis | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 3 | 29 | 6.4 | |
| 5 | Yomira Pinzon | Defender | 1 | 1 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 3 | 41 | 6.2 | |
| 16 | Rebeca Espinosa | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 23 | Carina Baltrip-Reyes | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 49 | 6 | |
| 6 | Deysire Salazar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 7 | Emily Cedeno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 11 | 5.8 | |
| 8 | Schiandra Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 10 | Marta Cox | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 3 | 62 | 6.9 | |
| 11 | Natalia Mills | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 14 | Carmen Montenegro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 18 | Erika Hernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 20 | Aldrith Quintero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 3 | 41 | 6.7 | |
| 13 | Riley Tanner | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.7 |
nữ Pháp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Amel Majri | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 11 | Kadidiatou Diani | Forward | 7 | 4 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 33 | 8.7 | |
| 12 | Clara Mateo | Forward | 1 | 0 | 5 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 70 | 7.9 | |
| 20 | Delphine Cascarino | Forward | 1 | 1 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 2 | 82 | 7.5 | |
| 22 | Eve Perisset | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 70 | 6.5 | |
| 18 | Viviane Asseyi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 8 | Grace Geyoro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 13 | Selma Bacha | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 48 | 7.9 | |
| 16 | Pauline Peyraud-Magnin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 2 | Maelle Lakrar | Defender | 4 | 1 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 4 | 84 | 7.5 | |
| 5 | Elisa De Almeida | Defender | 1 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 2 | 69 | 6.6 | |
| 17 | Lea Le Garrec | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 3 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 89 | 8 | |
| 23 | Vicki Becho | Forward | 3 | 2 | 2 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 52 | 7.5 | |
| 4 | Laurina Fazer | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 26 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

