FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Pháp vs nữ Jamaica, 17h00 ngày 23/07
nữ Pháp
-2.5 0.84
+2.5 0.86
0.5 1.25
u 0.30
-0.25 0.84
+0.25 0.30
0.5 1.35
u 0.20
World Cup nữ
KQBD nữ Pháp vs nữ Jamaica hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Pháp vs nữ Jamaica, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Pháp vs nữ Jamaica, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Pháp vs nữ Jamaica hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Pháp vs nữ Jamaica
Atlanta
Khadija Monifa Shaw
Ra sân: Amel Majri
Ra sân: Clara Mateo
Solai WashingtonRa sân: Atlanta
Havana SolaunRa sân: Cheyna Matthews

Khadija Monifa Shaw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Pháp VS nữ Jamaica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Pháp vs nữ Jamaica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Pháp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Wendie Renard | Defender | 2 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 6 | 73 | 7.4 | |
| 9 | Eugenie Le Sommer | Forward | 3 | 3 | 1 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 3 | 62 | 7.1 | |
| 10 | Amel Majri | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 11 | Kadidiatou Diani | Forward | 5 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 31 | 7.1 | |
| 12 | Clara Mateo | Forward | 1 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 0 | 4 | 49 | 6.8 | |
| 20 | Delphine Cascarino | Forward | 0 | 0 | 0 | 73 | 60 | 82.19% | 0 | 0 | 87 | 7.4 | |
| 6 | Sandie Toletti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 7 | 69 | 7.6 | |
| 8 | Grace Geyoro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 15 | Kenza Dali | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 7 | Sakina Karchaoui | Defender | 0 | 0 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 3 | 99 | 6.9 | |
| 16 | Pauline Peyraud-Magnin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 2 | Maelle Lakrar | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 2 | 78 | 6.6 | |
| 23 | Vicki Becho | Forward | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 7.1 |
nữ Jamaica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Khadija Monifa Shaw | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 44 | 6.5 | |
| 10 | Jody Brown | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 6 | Havana Solaun | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 8 | Drew Spence | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 4 | Chantelle Swaby | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 34 | 7.3 | |
| 14 | Deneisha Selena Blackwood | Defender | 1 | 1 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 55 | 7.2 | |
| 17 | Allyson Swaby | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 21 | Cheyna Matthews | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 27 | 6.7 | |
| 3 | Vyan Sampson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 13 | Rebecca Spencer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 12 | 34.29% | 0 | 0 | 42 | 7.7 | |
| 19 | Tiernny Wiltshire | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 20 | Atlanta | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 2 | Solai Washington | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

