FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Pháp vs nữ Maroc, 18h00 ngày 08/08
nữ Pháp
-2.25 1.00
+2.25 0.80
4.5 1.30
u 0.35
1.14
12.00
6.70
-0.25 1.00
+0.25 0.40
3.5 1.40
u 0.25
World Cup nữ
KQBD nữ Pháp vs nữ Maroc hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Pháp vs nữ Maroc, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Pháp vs nữ Maroc, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Pháp vs nữ Maroc hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Pháp vs nữ Maroc
Kiến tạo: Sakina Karchaoui
Kiến tạo: Kadidiatou Diani
Kiến tạo: Kadidiatou Diani
Hanane Ait El Haj
Ra sân: Sandie Toletti
Sara KassiRa sân: Elodie Nakkach
Sofia BouftiniRa sân: Fatima Tagnaout
Rosella AyaneRa sân: Anissa Lahmari
Kiến tạo: Vicki Becho
Ra sân: Eve Perisset
Ra sân: Eugenie Le Sommer
Ra sân: Sakina Karchaoui
Ra sân: Kadidiatou Diani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Pháp VS nữ Maroc
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Pháp vs nữ Maroc
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Pháp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Wendie Renard | Defender | 1 | 0 | 0 | 114 | 98 | 85.96% | 0 | 2 | 124 | 7.6 | |
| 9 | Eugenie Le Sommer | Forward | 3 | 2 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 55 | 9.2 | |
| 11 | Kadidiatou Diani | Forward | 4 | 1 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 44 | 7.9 | |
| 20 | Delphine Cascarino | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 22 | Eve Perisset | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 56 | 38 | 67.86% | 0 | 1 | 88 | 6.8 | |
| 6 | Sandie Toletti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 1 | 70 | 7.3 | |
| 8 | Grace Geyoro | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 71 | 6.7 | |
| 13 | Selma Bacha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 71 | 6.8 | |
| 15 | Kenza Dali | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 62 | 7.8 | |
| 7 | Sakina Karchaoui | Defender | 1 | 1 | 2 | 76 | 64 | 84.21% | 0 | 1 | 105 | 7.6 | |
| 16 | Pauline Peyraud-Magnin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 5 | Elisa De Almeida | Defender | 1 | 0 | 1 | 101 | 93 | 92.08% | 0 | 1 | 116 | 7.5 | |
| 19 | Naomie Feller | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 23 | Vicki Becho | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 7.3 |
nữ Maroc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khadija Er-Rmichi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 9 | 30% | 0 | 0 | 36 | 5.7 | |
| 2 | Zineb Redouani | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 1 | 55 | 5.7 | |
| 3 | Nouhaila Benzina | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 2 | 35 | 6.1 | |
| 5 | Nesryne El Chad | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 0 | 22 | 5.7 | |
| 17 | Hanane Ait El Haj | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 1 | 44 | 6 | |
| 4 | Sara Kassi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 6 | Elodie Nakkach | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 11 | Fatima Tagnaout | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 16 | Anissa Lahmari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 7 | Ghizlane Chebbak | Forward | 0 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 9 | Ibtissam Jraidi | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 19 | Sakina Ouzraoui | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 41 | 5.4 | |
| 20 | Sofia Bouftini | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 23 | Rosella Ayane | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

