FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Tây Ban Nha vs nữ Anh, 17h00 ngày 20/08
nữ Tây Ban Nha
-0 0.86
+0 0.94
1.5 1.10
u 0.55
2.50
2.88
2.70
-0 0.86
+0 0.80
1.5 1.45
u 0.20
World Cup nữ
KQBD nữ Tây Ban Nha vs nữ Anh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Tây Ban Nha vs nữ Anh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Tây Ban Nha vs nữ Anh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Tây Ban Nha vs nữ Anh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Tây Ban Nha vs nữ Anh
Kiến tạo: Mariona Caldentey
Chloe KellyRa sân: Rachel Daly
Lauren JamesRa sân: Alessia Russo
Lauren Hemp
Ra sân: Alba Redondo
Ra sân: Laia Codina Panedas
Bethany EnglandRa sân: Ella Ann Toone
Ra sân: Mariona Caldentey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Tây Ban Nha VS nữ Anh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Tây Ban Nha vs nữ Anh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Tây Ban Nha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jennifer Hermoso | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 54 | 38 | 70.37% | 0 | 1 | 73 | 6.6 | |
| 11 | Alexia Putellas | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 17 | 6.9 | |
| 6 | Aitana Bonmati | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 74 | 7.9 | |
| 17 | Alba Redondo | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 4 | Irene Paredes Hernandez | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 2 | 66 | 7.5 | |
| 8 | Mariona Caldentey | Forward | 1 | 1 | 2 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 81 | 7.3 | |
| 3 | Teresa Abelleira | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 67 | 7.3 | |
| 23 | Cata Coll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 32 | 7.6 | |
| 2 | Ona Batlle | Defender | 1 | 1 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 69 | 7.8 | |
| 5 | Ivana Andres Sanz | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 12 | Oihane Hernandez Zurbano | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 14 | Laia Codina Panedas | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 19 | Olga Carmona | Defender | 1 | 1 | 1 | 63 | 45 | 71.43% | 0 | 1 | 102 | 7.7 | |
| 18 | Salma Paralluelo | Forward | 3 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 48 | 6.7 |
nữ Anh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lucia Bronze | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 34 | 69.39% | 0 | 6 | 83 | 7.5 | |
| 5 | Alex Greenwood | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 8 | Georgia Stanway | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 54 | 7 | |
| 6 | Millie Bright | Defender | 2 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 6 | 43 | 6.9 | |
| 9 | Rachel Daly | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 19 | Bethany England | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 10 | Ella Ann Toone | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 11 | Lauren Hemp | Forward | 4 | 2 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 18 | Chloe Kelly | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 4 | Keira Walsh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 23 | Alessia Russo | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 7 | Lauren James | Forward | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 25 | 7.1 | |
| 1 | Mary Earps | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 35 | 7.6 | |
| 16 | Jessica Carter | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 59 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

