FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Thụy Điển vs nữ Úc, 15h00 ngày 19/08
nữ Thụy Điển
-0 0.72
+0 1.08
2.5 1.25
u 0.40
2.30
2.70
3.30
-0 0.72
+0 0.88
1.5 1.45
u 0.20
World Cup nữ
KQBD nữ Thụy Điển vs nữ Úc hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Thụy Điển vs nữ Úc, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Thụy Điển vs nữ Úc, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Thụy Điển vs nữ Úc hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Thụy Điển vs nữ Úc
Katrina Gorry
Emily van EgmondRa sân: Katrina Gorry
Cortnee VineRa sân: Hayley Raso
Kiến tạo: Stina Blackstenius
Ra sân: Stina Blackstenius
Ra sân: Kosovare Asllani
Alex ChidiacRa sân: Clare Polkinghorne
Courtney NevinRa sân: Ellie Carpenter
Ra sân: Johanna Rytting Kaneryd
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Thụy Điển VS nữ Úc
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Thụy Điển vs nữ Úc
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Thụy Điển
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kosovare Asllani | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 13 | Amanda Ilestedt | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 11 | Stina Blackstenius | Forward | 2 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7.3 | |
| 23 | Elin Rubensson | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 18 | Fridolina Rolfo | Forward | 3 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 3 | 37 | 7.8 | |
| 6 | Magdalena Eriksson | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 2 | 43 | 6.5 | |
| 2 | Jonna Andersson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 1 | Zecira Musovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 16 | Filippa Angeldal | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 19 | Johanna Rytting Kaneryd | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 14 | Nathalie Bjorn | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 47 | 6.9 |
nữ Úc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Samantha May Kerr | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 9 | Caitlin Foord | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 19 | Katrina Gorry | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 4 | Clare Polkinghorne | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 21 | Ellie Carpenter | Defender | 0 | 0 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 16 | Hayley Raso | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 7 | Stephanie Catley | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 23 | Kyra Cooney-Cross | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 30 | 6.5 | |
| 18 | Mackenzie Arnold | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 11 | Mary Fowler | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 15 | Clare Hunt | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

