FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Thụy Điển vs nữ Ý, 14h30 ngày 29/07
nữ Thụy Điển
-0.5 0.78
+0.5 1.02
4.5 1.25
u 0.40
1.78
4.20
3.30
-1 0.78
+1 1.25
1.5 1.40
u 0.25
World Cup nữ
KQBD nữ Thụy Điển vs nữ Ý hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Thụy Điển vs nữ Ý, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Thụy Điển vs nữ Ý, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Thụy Điển vs nữ Ý hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Thụy Điển vs nữ Ý
Kiến tạo: Jonna Andersson
Kiến tạo: Jonna Andersson
Annamaria SerturiniRa sân: B.Bonansea
Martina LenziniRa sân: Lucia Di Guglielmo
Giada GreggiRa sân: Giulia Dragoni
Ra sân: Kosovare Asllani
Ra sân: Fridolina Rolfo
Valentina CernoiaRa sân: Arianna Caruso
Valentina GiacintiRa sân: Chiara Beccari
Ra sân: Elin Rubensson
Ra sân: Johanna Rytting Kaneryd
Ra sân: Stina Blackstenius
Kiến tạo: Sofia Jakobsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Thụy Điển VS nữ Ý
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Thụy Điển vs nữ Ý
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Thụy Điển
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sofia Jakobsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 9 | Kosovare Asllani | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 17 | Sara Caroline Seger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 22 | Olivia Schough | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 13 | Amanda Ilestedt | Defender | 3 | 2 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 5 | 45 | 9.3 | |
| 11 | Stina Blackstenius | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 23 | 5.9 | |
| 23 | Elin Rubensson | Defender | 3 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 18 | Fridolina Rolfo | Forward | 5 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 50 | 7.8 | |
| 6 | Magdalena Eriksson | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 2 | Jonna Andersson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 52 | 8.4 | |
| 7 | Madelen Janogy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 1 | Zecira Musovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 16 | Filippa Angeldal | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 2 | 68 | 7.6 | |
| 19 | Johanna Rytting Kaneryd | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 14 | Nathalie Bjorn | Defender | 2 | 0 | 1 | 60 | 45 | 75% | 0 | 1 | 87 | 6.8 |
nữ Ý
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Annamaria Serturini | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 9 | Valentina Giacinti | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 6 | Manuela Giugliano | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 50 | 33 | 66% | 0 | 0 | 64 | 6.5 | |
| 23 | Cecilia Salvai | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 53 | 73.61% | 0 | 0 | 92 | 7 | |
| 21 | Valentina Cernoia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 5 | Elena Linari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 2 | 49 | 6.6 | |
| 20 | Giada Greggi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 18 | Arianna Caruso | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 8 | B.Bonansea | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 4 | 30 | 6.4 | |
| 7 | Sofia Cantore | Forward | 4 | 2 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 17 | Lisa Boattin | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 3 | 64 | 6.4 | |
| 4 | Lucia Di Guglielmo | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 49 | 6.1 | |
| 22 | Francesca Durante | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 45 | 6.3 | |
| 19 | Martina Lenzini | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 16 | Giulia Dragoni | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 14 | Chiara Beccari | Forward | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 37 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

