Kết quả bóng đá trận nữ Trung Quốc vs nữ Hàn Quốc, 13h00 ngày 02/10

Vòng Third runner
13:00 ngày 02/10/2026
nữ Trung Quốc
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
nữ Hàn Quốc
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 25℃~26℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.75
1.98
-0.75
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
2.03
Xỉu
1.77
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9 6.8
2-0
17.5 10
2-1
10.5 50
3-1
32 185
3-2
40 115
4-2
135 85
4-3
195 190
0-0
9.4
1-1
5.8
2-2
14
3-3
75
4-4
195
AOS
40

ASIAD bóng đá nữ

KQBD nữ Trung Quốc vs nữ Hàn Quốc hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Trung Quốc vs nữ Hàn Quốc, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số nữ Trung Quốc vs nữ Hàn Quốc, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải ASIAD bóng đá nữ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Trung Quốc vs nữ Hàn Quốc hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả nữ Trung Quốc vs nữ Hàn Quốc

nữ Trung Quốc nữ Trung Quốc
Phút
nữ Hàn Quốc nữ Hàn Quốc
4'
match goal 0 - 1 Jin-Young Noh(Assists:Choi Yoo Ri)
Wu Haiyan match yellow.png
7'
Zhang Rui match yellow.png
40'
Wurigumula
Ra sân: Aifang Wang
match change
46'
Wurigumula match yellow.png
55'
Zitong Xiao match yellow.png
60'
68'
match change Seul-Gi Hyun
Ra sân: Choi Yoo Ri
Liu Jing
Ra sân: Zhang Rui
match change
68'
Yuan Cong
Ra sân: Wurigumula
match change
79'
82'
match change Soo-jung Yoon
Ra sân: Choo Hyo Ju
82'
match change Min-Hwa Lee
Ra sân: Son Hwa Yeon
90'
match change Yu-Jin Jeong
Ra sân: Seul-Gi Hyun
90'
match change Da-In Han
Ra sân: Min-Young Jung

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật nữ Trung Quốc VS nữ Hàn Quốc

nữ Trung Quốc nữ Trung Quốc
nữ Hàn Quốc nữ Hàn Quốc
2
 
Phạt góc
 
1
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
0
8
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
7
11
 
Sút Phạt
 
14
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
13
 
Phạm lỗi
 
8
1
 
Việt vị
 
3
38
 
Ném biên
 
33
78
 
Pha tấn công
 
84
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
51

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Liu Jing
22
Zhu Mengdi
1
Pan Hongyan
4
Si Yu
21
Sun Fangxin
9
Wurigumula
17
Xie Zongmei
13
Wang Ying
6
Yuan Cong
2
Fan Yu
19
Zhang Linyan
11
Xinyu Zhou
nữ Trung Quốc nữ Trung Quốc 3-5-2
3-5-2 nữ Hàn Quốc nữ Hàn Quốc
12
Xiao
15
Wang
5
Haiyan
8
Wei
3
Qiaozhu
18
Rui
7
Shuang
20
Chengxue
14
Qingtong
23
Shao
10
Yanwen
1
Kim
4
Noh
5
Ko
7
Yeon
20
Ri
22
Ju
18
Kim
14
Jung
16
Gi
10
Yun
11
Ri

Substitutes

2
Da-In Han
13
Seul-Gi Hyun
9
Jeong Da-Bin
15
Yu-Jin Jeong
23
Kang Chae Rim
19
Taekyung Kang
21
Min-Jeong Kim
3
Min-Hwa Lee
6
Hye-Jeong Park
8
Ye-Na Park
12
Ryu Ji Soo
17
Soo-jung Yoon
Đội hình dự bị
nữ Trung Quốc nữ Trung Quốc
Liu Jing 16
Zhu Mengdi 22
Pan Hongyan 1
Si Yu 4
Sun Fangxin 21
Wurigumula 9
Xie Zongmei 17
Wang Ying 13
Yuan Cong 6
Fan Yu 2
Zhang Linyan 19
Xinyu Zhou 11
nữ Trung Quốc nữ Hàn Quốc
2 Da-In Han
13 Seul-Gi Hyun
9 Jeong Da-Bin
15 Yu-Jin Jeong
23 Kang Chae Rim
19 Taekyung Kang
21 Min-Jeong Kim
3 Min-Hwa Lee
6 Hye-Jeong Park
8 Ye-Na Park
12 Ryu Ji Soo
17 Soo-jung Yoon

Dữ liệu đội bóng:nữ Trung Quốc vs nữ Hàn Quốc

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 1.67
5 Phạt góc 4.33
3.67 Thẻ vàng 0.67
6 Sút trúng cầu môn 4.67
50.33% Kiểm soát bóng 59%
11.33 Phạm lỗi 8.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 2.3
1.1 Bàn thua 1.9
6.9 Phạt góc 4.5
2.1 Thẻ vàng 0.8
6.3 Sút trúng cầu môn 5.6
60% Kiểm soát bóng 54.6%
9.6 Phạm lỗi 9.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

nữ Trung Quốc (17trận)
Chủ Khách
nữ Hàn Quốc (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
0
5
1
HT-H/FT-T
2
1
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
2
0
2
0
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
0
0
0
HT-B/FT-B
1
3
1
4