FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận nữ Trung Quốc vs Russia Nữ, 18h00 ngày 07/06

Vòng
18:00 ngày 07/06/2026
nữ Trung Quốc
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Russia Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 22°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Giao hữu ĐTQG

KQBD nữ Trung Quốc vs Russia Nữ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Trung Quốc vs Russia Nữ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số nữ Trung Quốc vs Russia Nữ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Trung Quốc vs Russia Nữ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả nữ Trung Quốc vs Russia Nữ

nữ Trung Quốc nữ Trung Quốc
Phút
Russia Nữ Russia Nữ
46'
match change Tatiana Petrova
Ra sân: Marina Fedorova
Zhang Linyan
Ra sân: Jin Kun
match change
46'
Ziqin Shao
Ra sân: Wurigumula
match change
46'
72'
match change Polina Yuklyaeva
Ra sân: Azalia Zalmieva
72'
match goal 0 - 1 Anna Kozhnikova
72'
match change Natalia Morozova
Ra sân: Vladislava Butkevich
72'
match change Veronika Kuropatkina
Ra sân: Juliana Camorina
Deng Mengye
Ra sân: Wang Yanwen
match change
75'
85'
match change Natalya Mashina
Ra sân: Yana Sheina
85'
match change Arina Shuba
Ra sân: Kira Petukhova
90'
match change Marine Achoyan
Ra sân: Tatiana Petrova

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật nữ Trung Quốc VS Russia Nữ

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Yuexin Huo
22
Chen Liu
16
Liu Jing
21
Deng Mengye
1
Pan Hongyan
1
Pan Hongyan
24
Yan Qi
23
Ziqin Shao
15
Aifang Wang
17
Xie Zongmei
6
Fan Yu
19
Zhang Linyan
nữ Trung Quốc nữ Trung Quốc 4-4-2
4-1-4-1 Russia Nữ Russia Nữ
12
Xiao
3
Qiaozhu
25
Tong
5
Haiyan
20
Chengxue
10
Yanwen
14
Qingtong
8
Wei
7
Shuang
13
Kun
9
Wurigumu...
21
Dudorova
5
Butkevic...
13
Camorina
3
Kozhniko...
22
Oleksyuk
19
Ishmukha...
16
Sheina
10
Smirnova
8
Zalmieva
17
Fedorova
20
Petukhov...

Substitutes

7
Alsu Abdullina
11
Marine Achoyan
1
Violetta Isaykina
2
Veronika Kuropatkina
9
Natalya Mashina
15
Natalia Morozova
14
Tatiana Petrova
4
Elizaveta Semenova
24
Zarina Sharifova
23
Arina Shuba
12
Natalya Silina
18
Polina Yuklyaeva
Đội hình dự bị
nữ Trung Quốc nữ Trung Quốc
Yuexin Huo 18
Chen Liu 22
Liu Jing 16
Deng Mengye 21
Pan Hongyan 1
Pan Hongyan 1
Yan Qi 24
Ziqin Shao 23
Aifang Wang 15
Xie Zongmei 17
Fan Yu 6
Zhang Linyan 19
nữ Trung Quốc Russia Nữ
7 Alsu Abdullina
11 Marine Achoyan
1 Violetta Isaykina
2 Veronika Kuropatkina
9 Natalya Mashina
15 Natalia Morozova
14 Tatiana Petrova
4 Elizaveta Semenova
24 Zarina Sharifova
23 Arina Shuba
12 Natalya Silina
18 Polina Yuklyaeva

Dữ liệu đội bóng:nữ Trung Quốc vs Russia Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 0.33
4.67 Sút trúng cầu môn 2.33
7.67 Phạm lỗi 2
6.67 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng 0.67
60.67% Kiểm soát bóng 49.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.9
1.8 Bàn thua 0.8
5.5 Sút trúng cầu môn 2
7.8 Phạm lỗi 1.5
6.7 Phạt góc 4.8
1.4 Thẻ vàng 0.6
56.1% Kiểm soát bóng 29.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

nữ Trung Quốc (10trận)
Chủ Khách
Russia Nữ (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
2
1
HT-H/FT-T
1
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
0
0
2
HT-B/FT-B
0
2
0
0