FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Úc vs nữ Anh, 17h00 ngày 16/08
nữ Úc
+0.25 0.90
-0.25 0.90
3.5 1.20
u 0.45
3.10
2.20
2.95
-0 0.90
+0 0.60
1.5 1.45
u 0.20
World Cup nữ
KQBD nữ Úc vs nữ Anh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Úc vs nữ Anh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Úc vs nữ Anh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Úc vs nữ Anh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Úc vs nữ Anh
Alex Greenwood
0 - 1 Ella Ann Toone
Kiến tạo: Katrina Gorry
1 - 2 Lauren Hemp Kiến tạo: Millie Bright
Ra sân: Hayley Raso
Ra sân: Clare Polkinghorne
1 - 3 Alessia Russo Kiến tạo: Lauren Hemp
Chloe KellyRa sân: Alessia Russo
Ra sân: Katrina Gorry
Chloe Kelly
Niamh CharlesRa sân: Ella Ann Toone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Úc VS nữ Anh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Úc vs nữ Anh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Úc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emily van Egmond | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 20 | Samantha May Kerr | Forward | 6 | 2 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 6 | 37 | 7.2 | |
| 9 | Caitlin Foord | Forward | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 4 | 44 | 6 | |
| 19 | Katrina Gorry | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 51 | 7 | |
| 4 | Clare Polkinghorne | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 42 | 6.5 | |
| 21 | Ellie Carpenter | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 54 | 5.9 | |
| 16 | Hayley Raso | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 7 | Stephanie Catley | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 45 | 26 | 57.78% | 0 | 1 | 69 | 6.2 | |
| 5 | Cortnee Vine | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 23 | Kyra Cooney-Cross | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 18 | Mackenzie Arnold | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 11 | Mary Fowler | Forward | 2 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 42 | 7.2 | |
| 8 | Alex Chidiac | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 15 | Clare Hunt | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 3 | 47 | 6.4 |
nữ Anh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lucia Bronze | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 3 | 69 | 7.3 | |
| 5 | Alex Greenwood | Defender | 0 | 0 | 5 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 1 | 90 | 7.7 | |
| 8 | Georgia Stanway | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 62 | 7.1 | |
| 6 | Millie Bright | Defender | 2 | 0 | 1 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 2 | 81 | 7.4 | |
| 9 | Rachel Daly | Forward | 1 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 1 | 59 | 6.7 | |
| 10 | Ella Ann Toone | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 11 | Lauren Hemp | Forward | 3 | 2 | 3 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 46 | 8.5 | |
| 18 | Chloe Kelly | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 4 | Keira Walsh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 0 | 66 | 6.5 | |
| 23 | Alessia Russo | Forward | 5 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 3 | 45 | 7.8 | |
| 1 | Mary Earps | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 16 | Jessica Carter | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 1 | 69 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

