FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Úc vs nữ Đan Mạch, 17h30 ngày 07/08
nữ Úc
-0.5 0.94
+0.5 0.86
2.5 1.25
u 0.40
1.94
3.40
3.35
-0 0.94
+0 0.95
1.5 1.45
u 0.20
World Cup nữ
KQBD nữ Úc vs nữ Đan Mạch hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Úc vs nữ Đan Mạch, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Úc vs nữ Đan Mạch, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Úc vs nữ Đan Mạch hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Úc vs nữ Đan Mạch
Kiến tạo: Mary Fowler
Signe BruunRa sân: Rikke Laentver Sevecke
Mille Gejl JensenRa sân: Rikke Marie Madsen
Janni Thomsen
Kiến tạo: Emily van Egmond
Josefine HasboRa sân: Kathrine Moller Kuhl
Ra sân: Emily van Egmond
Ra sân: Hayley Raso
Sanne Troelsgaard NielsenRa sân: Karen Holmgaard
Emma SnerleRa sân: Amalie Vangsgaard
Ra sân: Mary Fowler
Ra sân: Caitlin Foord
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Úc VS nữ Đan Mạch
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Úc vs nữ Đan Mạch
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Úc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emily van Egmond | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 20 | Samantha May Kerr | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 9 | Caitlin Foord | Forward | 3 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 43 | 7.8 | |
| 19 | Katrina Gorry | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 54 | 38 | 70.37% | 0 | 2 | 78 | 6.9 | |
| 14 | Alanna Kennedy | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 8 | 60 | 7.2 | |
| 21 | Ellie Carpenter | Defender | 1 | 0 | 1 | 42 | 26 | 61.9% | 0 | 2 | 81 | 7.3 | |
| 16 | Hayley Raso | Forward | 1 | 1 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 7 | Stephanie Catley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 2 | 61 | 7.1 | |
| 5 | Cortnee Vine | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 23 | Kyra Cooney-Cross | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 18 | Mackenzie Arnold | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 13 | 37.14% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 11 | Mary Fowler | Forward | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 29 | 7.7 | |
| 15 | Clare Hunt | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 3 | 64 | 7.3 |
nữ Đan Mạch
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Sanne Troelsgaard Nielsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 10 | Pernille Harder | Midfielder | 5 | 2 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 51 | 7.7 | |
| 11 | Katrine Veje | Defender | 1 | 1 | 1 | 84 | 64 | 76.19% | 0 | 2 | 113 | 6.7 | |
| 5 | Simone Boye Sorensen | Defender | 1 | 0 | 0 | 93 | 77 | 82.8% | 0 | 5 | 104 | 6.9 | |
| 4 | Rikke Laentver Sevecke | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 21 | Mille Gejl Jensen | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 17 | Rikke Marie Madsen | Forward | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 8 | Emma Snerle | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 9 | 7 | |
| 20 | Signe Bruun | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 19 | Janni Thomsen | Defender | 1 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 6 | Karen Holmgaard | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 42 | 6.4 | |
| 12 | Kathrine Moller Kuhl | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 1 | Lene Christensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 3 | Stine Ballisager Pedersen | Defender | 0 | 0 | 0 | 78 | 65 | 83.33% | 0 | 3 | 88 | 6.7 | |
| 2 | Josefine Hasbo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 9 | Amalie Vangsgaard | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 25 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

